Danh mục sản phẩm
Hotline
Bật Mí 4 Loại Inox 303F, 318, 314, 330 Hiếm
Inox 303F
Inox 303F là loại thép không gỉ đặc biệt, không nhiễm từ và không thể gia nhiệt. Điểm nổi bật của inox 303F là khả năng gia công cắt gọt vượt trội so với inox 304. Ngoài ra, loại inox này còn có khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn axit tốt.

Đặc tính nổi bật:
- Khả năng gia công cao: Dễ dàng gia công cắt gọt, tạo hình.
- Chống ăn mòn: Chống ăn mòn axit tốt.
- Chịu nhiệt: Chịu nhiệt tốt trong môi trường khắc nghiệt.
- Không nhiễm từ: Không bị từ tính hút.
Ứng dụng: Chi tiết máy tiện. Bu lông, ốc vít. Các chi tiết nối trong máy móc, thiết bị.
Thành phần hóa học:
- C (≤ %): 0.05
- Si (≤ %): 0.20
- P (≤ %): 0.032
- Mn (≤ %): 2.00
- Ni (≤ %): 8.60
- S (≤ %): 0.032
- Cr (≤ %): 17.0 - 19.0
- Cu(<=%): 2.92
Lưu ý: Inox 303F thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng gia công cao. Giá thành inox 303F thường cao hơn so với inox 304.
Inox 318
Inox 318Ln, hay còn gọi là thép 1.4462, là loại thép không gỉ Duplex (austenit-ferit) với thành phần crom-niken-molypden. Loại inox này nổi bật với khả năng chống ăn mòn và nứt gãy vượt trội, cùng độ bền kéo cao.

Đặc tính nổi bật:
- Chống ăn mòn tuyệt vời: Chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở tốt, đặc biệt trong môi trường clorua.
- Độ bền cao: Độ bền kéo và độ bền chảy cao hơn so với thép không gỉ austenit thông thường.
- Chống nứt gãy do ăn mòn ứng suất: Thích hợp cho các ứng dụng chịu tải trọng cao trong môi trường ăn mòn.
- Khả năng hàn tốt: Có thể hàn bằng nhiều phương pháp hàn khác nhau.
Ứng dụng:
- Công nghiệp hóa chất: Bồn chứa, đường ống, thiết bị xử lý hóa chất.
- Công nghiệp dầu khí: Đường ống dẫn dầu khí, thiết bị ngoài khơi.
- Công nghiệp hàng hải: Đường ống nước biển, thiết bị đóng tàu.
- Nhà máy khử mặn nước biển.
- Công nghệ hạt nhân.
- Sản xuất giấy và cellulose.
Thành phần hóa học:
- C (≤ %): 0.030
- Si (≤ %): 1.00
- P (≤ %): 0.035
- Mn (≤ %): 2.00
- Ni (%): 4.5 - 6.5
- S (≤ %): 0.015
- Cr (%): 21.0 - 23.0
- Mo (%): 2.5 - 3.5
- N (%): 0.1 - 0.22
Inox 314
Inox 314 là loại thép không gỉ crom-niken có khả năng chịu nhiệt cao. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng loại thép này có thể trở nên giòn khi tiếp xúc với nhiệt độ từ 649-816°C.

Đặc tính nổi bật:
- Chịu nhiệt cao: Khả năng chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao.
- Độ bền cao: Thích hợp cho các ứng dụng chịu tải trọng cao.
Ứng dụng:
- Ống phóng xạ.
- Thiết bị lò nung.
- Thiết bị xử lý nhiệt.
- Hộp ủ và tôi cacbon.
- Chi tiết máy làm mát.
- Chi tiết kỹ thuật chịu cường độ cao.
Thành phần hóa học:
- C (≤ %): 0.25
- Si (%): 1.5 - 3.0
- P (≤ %): 0.045
- Mn (≤ %): 2
- Ni (%): 19 - 22
- S (≤ %): 0.03
- Cr (%): 23 - 26
Inox 330
Inox 330 là loại thép không gỉ austenite với thành phần niken-crom-sắt-silicon. Điểm nổi bật của loại inox này là khả năng chống oxy hóa vượt trội ở nhiệt độ lên đến 1204°C (2200°F). Hàm lượng niken cao (34-37%) giúp inox 330 có khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và độ bền cao.

Đặc tính nổi bật:
- Chịu nhiệt độ cực cao: Chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ lên đến 1204°C.
- Chống ăn mòn tốt: Đặc biệt trong môi trường nhiệt độ cao.
- Độ bền và độ dẻo cao: Thích hợp cho các ứng dụng chịu tải trọng và nhiệt độ khắc nghiệt.
Ứng dụng:
-
Công nghiệp hóa chất và hóa dầu:
- Bộ phận lò hóa dầu.
- Thiết bị trao đổi nhiệt.
- Ống dẫn khí thải.
-
Quá trình xử lý nhiệt:
- Lò xử lý nhiệt và buồng đốt.
- Quạt chịu nhiệt độ cao.
- Bể muối nóng chảy.
-
Công nghiệp khai thác khoáng sản:
- Thiết bị lò hơi.
- Bộ phận tuabin khí.
Thành phần hóa học:
- C (≤ %): 0.08
- Si (%): 1.00 - 1.50
- P (≤ %): 0.03
- Mn (≤ %): 2.00
- Ni (%): 34.0 - 37.0
- S (≤ %): 0.03
- Cr (%): 18.0 - 22.0
Lưu ý: Inox 330 có giá thành cao do đặc tính và ứng dụng chuyên biệt.


