Ống thép đen
Ống thép đen là dòng ống thép carbon được sử dụng phổ biến trong xây dựng, cơ khí, kết cấu thép, hệ thống PCCC và nhiều hạng mục công nghiệp. Sản phẩm có ưu điểm về độ bền, khả năng gia công và chi phí đầu tư, đồng thời có nhiều lựa chọn về đường kính, độ dày, tiêu chuẩn và phương pháp sản xuất.
Giá bán không cố định mà phụ thuộc vào đường kính, độ dày, loại ống hàn hay liền mạch, tiêu chuẩn, thương hiệu và số lượng đặt hàng. Vì vậy, khi hỏi giá cần cung cấp rõ quy cách thay vì chỉ báo “ống thép đen phi bao nhiêu”.
Kim An Khánh cung cấp nhiều quy cách ống thép đen phục vụ công trình dân dụng, cơ khí, nhà xưởng và hệ thống kỹ thuật. Khách hàng có thể gửi quy cách hoặc bản danh sách vật tư để được tư vấn loại ống phù hợp và báo giá theo từng đơn hàng.

Báo giá ống thép đen mới nhất
Giá ống thép đen thay đổi theo từng thời điểm do ảnh hưởng của giá nguyên liệu, thương hiệu, quy cách và số lượng mua. Với đơn hàng công trình, giá thường được xác định dựa trên kg, cây 6 m hoặc tổng khối lượng tùy cách báo giá của nhà cung cấp.
|
Quy cách |
Độ dày |
Chiều dài |
Trọng lượng |
Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|
|
D21.2 |
Theo quy cách |
6 m |
Liên hệ |
Liên hệ |
|
D26.65 |
Theo quy cách |
6 m |
Liên hệ |
Liên hệ |
|
D33.5 |
Theo quy cách |
6 m |
Liên hệ |
Liên hệ |
|
D42.2 |
Theo quy cách |
6 m |
Liên hệ |
Liên hệ |
|
D48.3 |
Theo quy cách |
6 m |
Liên hệ |
Liên hệ |
|
D60.3 |
Theo quy cách |
6 m |
Liên hệ |
Liên hệ |
|
D76.1 |
Theo quy cách |
6 m |
Liên hệ |
Liên hệ |
|
D88.9 |
Theo quy cách |
6 m |
Liên hệ |
Liên hệ |
|
D114.3 |
Theo quy cách |
6 m |
Liên hệ |
Liên hệ |
|
D141.3 trở lên |
Theo yêu cầu |
6 m hoặc theo đơn hàng |
Liên hệ |
Liên hệ |
Lưu ý: Không nên sử dụng một mức giá chung cho toàn bộ ống thép đen. Cùng một đường kính nhưng khác độ dày sẽ có trọng lượng và giá thành khác nhau. Khi đặt hàng, nên xác định tối thiểu đường kính ngoài hoặc DN, độ dày, chiều dài, tiêu chuẩn và số lượng. Đối với đơn hàng số lượng lớn, Kim An Khánh có thể báo giá theo khối lượng thực tế và yêu cầu vật tư của từng công trình.

Ống thép đen là gì ?
Ống thép đen là loại ống thép carbon có bề mặt không phủ lớp kẽm bảo vệ như ống thép mạ kẽm. Bề mặt thường có màu đen hoặc xám đen do đặc điểm của quá trình sản xuất và lớp oxit trên bề mặt thép.
Cần lưu ý rằng ống thép đen không phải là tên gọi của một phương pháp sản xuất duy nhất. Trên thị trường có cả ống hàn và ống liền mạch, phục vụ những yêu cầu kỹ thuật khác nhau. Theo ASTM A53/A53M, tiêu chuẩn này bao phủ cả ống thép đen và ống thép mạ kẽm nhúng nóng, với hai dạng welded và seamless.
Vì vậy, khi mua hàng không nên chỉ nói “cần ống thép đen”, mà nên xác định thêm:
- Đường kính hoặc DN/NPS.
- Độ dày thành ống.
- Ống hàn hay liền mạch.
- Tiêu chuẩn áp dụng.
- Thương hiệu.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Mục đích sử dụng.
Quy cách ống thép đen phổ biến
Quy cách là yếu tố cần xác định đầu tiên khi lựa chọn sản phẩm. Hai ống cùng được gọi là D60 nhưng nếu khác độ dày thì trọng lượng, khả năng chịu tải, giá thành và phạm vi sử dụng cũng khác nhau.
1. Đường kính ống
Trên thị trường thường sử dụng đồng thời cách gọi theo phi/D và DN/NPS.
Ví dụ:
- D21.2.
- D26.65.
- D33.5.
- D42.2.
- D48.3.
- D60.3.
- D76.1.
- D88.9.
- D114.3.
- D141.3.
- D168.3.
- D219.1.
- D273.0.
- D323.9.
- D355.6 trở lên.
Không nên đồng nhất DN với đường kính ngoài thực tế. DN/NPS là ký hiệu kích thước danh nghĩa, trong khi đường kính ngoài và độ dày phải được xác định theo tiêu chuẩn hoặc bảng quy cách tương ứng.
2. Độ dày thành ống
Độ dày quyết định đáng kể đến:
- Khối lượng mỗi cây.
- Khả năng chịu lực.
- Khả năng chịu áp theo thiết kế.
- Khả năng gia công
- Chi phí vật tư.
Một đường kính có thể có nhiều lựa chọn độ dày. Vì vậy, chỉ biết “ống D60” chưa đủ để xác định chính xác sản phẩm cần mua.
3. Chiều dài ống
Ống thép thương mại thường được cung cấp theo cây tiêu chuẩn, phổ biến là khoảng 6 m, nhưng chiều dài thực tế có thể phụ thuộc nhà sản xuất, quy cách và yêu cầu đơn hàng. Đối với công trình cần cắt theo kích thước, nên thống nhất trước với nhà cung cấp để giảm hao hụt và thuận tiện vận chuyển.
Xem thêm : Bảng giá ống thép đen Hòa Phát mới nhất
Ống thép đen hàn và ống thép đen liền mạch khác nhau thế nào?
Đây là một trong những điểm cần phân biệt trước khi đặt hàng.
|
Tiêu chí |
Ống thép đen hàn |
Ống thép đen liền mạch |
|
Phương pháp sản xuất |
Tạo hình và hàn |
Không có đường hàn dọc |
|
Chi phí |
Thường kinh tế hơn |
Thường cao hơn |
|
Quy cách |
Nhiều lựa chọn |
Phụ thuộc tiêu chuẩn và nhà sản xuất |
|
Gia công |
Thuận tiện |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật cao |
|
Ứng dụng |
Kết cấu, PCCC, đường ống thông dụng |
Nhiệt độ/áp lực cao tùy tiêu chuẩn |
|
Tiêu chuẩn tham khảo |
ASTM A53 và các tiêu chuẩn tương ứng |
ASTM A53, ASTM A106 và tiêu chuẩn phù hợp |
Không nên kết luận rằng ống đúc luôn tốt hơn ống hàn. Việc lựa chọn phải dựa trên điều kiện làm việc của hệ thống.
Nếu công trình chỉ cần vật liệu cho khung, kết cấu phụ, đường ống kỹ thuật thông thường hoặc hạng mục không yêu cầu ống liền mạch, ống hàn có thể là lựa chọn kinh tế hơn.
Ngược lại, với hệ thống có yêu cầu về nhiệt độ hoặc điều kiện vận hành đặc biệt, cần kiểm tra tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi lựa chọn. ASTM A106/A106M quy định cho ống carbon liền mạch sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao.
Tiêu chuẩn ống thép đen phổ biến
Không phải mọi sản phẩm màu đen đều sử dụng cùng một tiêu chuẩn. Tiêu chuẩn cần được xác định theo mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật của công trình.
1. ASTM A53/A53M
ASTM A53/A53M là tiêu chuẩn dành cho ống thép, bao gồm ống đen và ống mạ kẽm nhúng nóng, dạng hàn và liền mạch. Phạm vi tiêu chuẩn bao gồm nhiều kích thước NPS/DN và các yêu cầu liên quan đến vật liệu, cơ tính và kiểm tra. Đây là một trong những tiêu chuẩn thường được nhắc đến khi lựa chọn ống thép cho các hệ thống đường ống và công trình xây dựng.
2. ASTM A106/A106M
ASTM A106/A106M tập trung vào ống thép carbon liền mạch sử dụng cho dịch vụ nhiệt độ cao. Tiêu chuẩn này cũng quy định khả năng đáp ứng các công đoạn như uốn, tạo bích và hàn theo điều kiện phù hợp. Do đó, không nên mô tả A106 đơn giản là “ống thép đúc chịu áp lực cao”. Khi lựa chọn cần xem xét đồng thời nhiệt độ, áp suất, cấp vật liệu, độ dày và yêu cầu thiết kế của hệ thống.
3. ASTM A500/A500M
ASTM A500/A500M là tiêu chuẩn cho ống kết cấu carbon tạo hình nguội dạng tròn, vuông, chữ nhật hoặc hình dạng đặc biệt, dùng cho kết cấu hàn, tán, bắt bu lông và các mục đích kết cấu nói chung. Vì vậy, A500 nên được xem xét trong nhóm ống kết cấu, không nên mặc định mọi sản phẩm A500 đều là ống đường ống công nghiệp theo cùng cách sử dụng với A53 hoặc A106.
Các thương hiệu ống thép đen phổ biến
Trên thị trường có nhiều nhà sản xuất và thương hiệu với các dòng sản phẩm khác nhau. Khi lựa chọn thương hiệu, không nên chỉ dựa vào tên nhà máy mà cần đối chiếu quy cách, tiêu chuẩn, nguồn hàng và hồ sơ chất lượng.
Một số thương hiệu thường được thị trường Việt Nam biết đến gồm:
- Hòa Phát.
- Việt Đức.
- SeAH.
- Ống thép 190.
Tuy nhiên, tình trạng hàng sẵn, quy cách và thời điểm cung cấp có thể thay đổi. Khách hàng nên gửi chính xác danh sách vật tư để nhà cung cấp kiểm tra hàng thực tế thay vì chỉ hỏi “có thép hãng X không”.
.webp)
Ống thép đen được sử dụng ở đâu?
Phạm vi sử dụng phụ thuộc vào quy cách, tiêu chuẩn và yêu cầu thiết kế. Một số nhóm ứng dụng phổ biến gồm:
1. Ống thép đen cho hệ thống PCCC
Ống thép có thể được sử dụng trong hệ thống PCCC tùy thiết kế và yêu cầu của dự án. Khi lựa chọn không nên chỉ căn cứ vào đường kính. Đối với dự án PCCC, nên sử dụng đúng chủng loại vật tư được thiết kế và phê duyệt thay vì tự thay đổi sang quy cách khác chỉ vì giá thấp hơn.
2. Ống thép đen cho nhà thép và kết cấu
Sản phẩm được sử dụng trong các hạng mục như: Khung phụ, giá đỡ, lan can, kết cấu mái, khung bảo vệ, các chi tiết cơ khí và kết cấu phụ trợ. Với kết cấu chịu lực, việc lựa chọn phải dựa trên tính toán của thiết kế. Không nên dùng tiêu chí “ống càng dày càng tốt” để thay thế cho yêu cầu kỹ thuật.
3. Ống thép đen cho đường ống công nghiệp
Trong công nghiệp, việc lựa chọn phức tạp hơn vì phải xét đến môi chất, nhiệt độ, áp suất và điều kiện vận hành. Với hệ thống hơi hoặc môi trường nhiệt độ cao, không nên chọn ống chỉ dựa vào tên gọi “ống thép đen”. Cần xác định tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống trước khi đặt hàng.'

Địa chỉ cung cấp ống thép đen uy tín:
Kim An Khánh cung cấp và tư vấn ống thép đen theo nhiều nhóm quy cách phục vụ xây dựng, cơ khí, nhà xưởng, kết cấu và hệ thống kỹ thuật. Thay vì báo một mức giá chung cho toàn bộ sản phẩm, Kim An Khánh tiếp nhận thông tin thực tế của từng đơn hàng để xác định loại ống, đường kính/DN, độ dày, tiêu chuẩn, thương hiệu, số lượng, địa điểm giao hàng, yêu cầu chứng từ.
Hỗ trợ khách hàng:
✅ Tư vấn chọn quy cách theo nhu cầu.
✅ Báo giá theo từng đơn hàng.
✅ Kiểm tra nguồn hàng trước khi đặt.
✅ Hỗ trợ hồ sơ CO/CQ theo yêu cầu và tình trạng hàng.
✅ Giao hàng đến công trình theo thỏa thuận.
✅ Hỗ trợ đơn hàng cho nhà xưởng, cơ khí và dự án.
✅ Tư vấn lựa chọn giữa ống hàn và ống liền mạch khi có yêu cầu kỹ thuật.
► Chế độ sau bán hàng tốt. ► Hỗ trợ dịch vụ 24/7. ► Giao hàng toàn quốc.













