Danh mục sản phẩm
Hotline
Cách đo kích thước tê ren mạ kẽm DN15 – DN100 & bảng tra ren chi tiết (Chuẩn công trình VN)
Nội dung chính
Trong các công trình cấp nước, PCCC, nhà xưởng và hệ thống đường ống công nghiệp tại Việt Nam, tê ren mạ kẽm là phụ kiện được sử dụng rất phổ biến nhờ thi công nhanh, dễ thay thế.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy:

Tê ren mạ kẽm tại Việt Nam chủ yếu sử dụng ren BSP. Kích thước được xác định theo DN (đường kính danh nghĩa), không phải đường kính đo trực tiếp. Để chọn đúng, cần đo đường kính ngoài của ren và đối chiếu bảng tra DN – Inch – kích thước ren tiêu chuẩn. DN15 - DN100 là dải kích thước dùng phổ biến nhất trong thực tế thi công.
Bảng tra chi tiết
* Lưu ý quan trọng:
► Khuyến nghị:
Đối với các công trình tại Việt Nam → ưu tiên ren BSP để đồng bộ hệ thống.
✔ Tra bảng DN – Inch
✔ Xác định chuẩn ren (BSP/NPT)
✔ Kiểm tra lớp mạ kẽm
✔ So khớp với ống & phụ kiện hiện có
Tuy nhiên, thực tế cho thấy:
- Rất nhiều trường hợp mua sai kích thước tê ren
- Nhầm lẫn giữa DN – Inch – đường kính đo thực tế
- Không phân biệt chuẩn ren BSP và NPT, dẫn đến rò rỉ khi lắp đặt

Tê ren mạ kẽm là gì? Dùng ở đâu trong công trình?
Tê ren mạ kẽm là phụ kiện có 3 đầu ren, dùng để:- Chia nhánh dòng chảy
- Kết nối các đoạn ống cùng hoặc khác kích thước
- Lắp đặt nhanh, không cần hàn
- Hệ thống cấp nước dân dụng & công nghiệp
- Hệ thống PCCC (DN25 – DN65)
- Hệ thống khí nén, nước làm mát
- Nhà xưởng, khu công nghiệp
DN là gì? Vì sao không thể đo “ước chừng” bằng thước?
DN (Diameter Nominal):- Là đường kính danh nghĩa
- Dùng để đồng bộ ống – phụ kiện – van
- Không trùng với đường kính ngoài ren
- DN25 = 1 inch
- Nhưng đường kính ngoài ren đo được ≈ 33 mm
Cách đo kích thước tê ren mạ kẽm CHUẨN NHẤT tại công trình
Bước 1: Xác định loại tê
- Tê đều (3 đầu cùng DN)
- Tê thu (1 đầu lớn – 2 đầu nhỏ)
Bước 2: Đo đường kính ngoài của ren
- Dùng thước kẹp (caliper) là chính xác nhất
- Đo tại đỉnh ren ngoài
- Ghi lại số đo (mm)
Bước 3: Đối chiếu bảng tra DN – Inch – ren
♦ Đây là bước QUAN TRỌNG NHẤT. Không nên đoán bằng kinh nghiệm.jpg)
Bảng tra ren tê ren mạ kẽm DN15 – DN100
(Chuẩn BSP – dùng phổ biến tại Việt Nam)Bảng tra chi tiết
| DN | Inch | Đường kính ngoài ren (mm) | Bước ren (mm) | Số ren/inch | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|---|---|
| DN15 | 1/2" | ~20.95 – 21.00 | 1.814 | 14 | Cấp nước dân dụng |
| DN20 | 3/4" | ~26.44 – 26.50 | 1.814 | 14 | Nhà ở, công trình nhỏ |
| DN25 | 1" | ~33.25 – 33.30 | 2.309 | 11 | PCCC nhánh |
| DN32 | 1 1/4" | ~41.91 – 42.00 | 2.309 | 11 | Nhà xưởng |
| DN40 | 1 1/2" | ~47.80 – 48.00 | 2.309 | 11 | PCCC |
| DN50 | 2" | ~59.61 – 60.00 | 2.309 | 11 | Đường ống chính |
| DN65 | 2 1/2" | ~75.18 – 76.00 | 2.309 | 11 | Nhà xưởng lớn |
| DN80 | 3" | ~87.88 – 89.00 | 2.309 | 11 | Công nghiệp |
| DN100 | 4" | ~113.03 – 114.00 | 2.309 | 11 | Hệ thống lớn |
- Có sai số nhỏ tùy nhà sản xuất
- Với đơn hàng lớn → nên đo mẫu thực tế trước
Bảng tra cứu kích thước tê ren nhanh nhất
| Đo thực tế (mm) | DN tương ứng |
|---|---|
| ~21 mm | DN15 |
| ~26 mm | DN20 |
| ~33 mm | DN25 |
| ~42 mm | DN32 |
| ~48 mm | DN40 |
| ~60 mm | DN50 |
| ~76 mm | DN65 |
| ~89 mm | DN80 |
| ~114 mm | DN100 |
Phân biệt nhanh ren BSP và NPT (tránh rò rỉ)
| Tiêu chí | Ren BSP | Ren NPT |
|---|---|---|
| Độ phổ biến tại VN | Rất phổ biến | Ít gặp |
| Dạng ren | Song song | Côn |
| Lắp lẫn nhau | X Không nên | X Không |
| Nguy cơ rò rỉ | Thấp nếu đúng chuẩn | Cao nếu lắp sai |
Đối với các công trình tại Việt Nam → ưu tiên ren BSP để đồng bộ hệ thống.
Khi nào nên và KHÔNG nên dùng tê ren mạ kẽm?
NÊN dùng khi:- Hệ thống áp lực thấp – trung bình
- Cần thi công nhanh
- Không tiện hàn
- Áp lực cao, rung động mạnh
- Đường ống kích thước lớn
Checklist nhanh trước khi mua tê ren mạ kẽm
✔ Đo đường kính ngoài ren✔ Tra bảng DN – Inch
✔ Xác định chuẩn ren (BSP/NPT)
✔ Kiểm tra lớp mạ kẽm
✔ So khớp với ống & phụ kiện hiện có
Phụ Kiện Thép Đại An – Tư vấn & cung cấp tê ren mạ kẽm đúng chuẩn
Chúng tôi chuyên:- Tê ren mạ kẽm DN15 – DN100
- Phụ kiện ren, phụ kiện hàn, phụ kiện mạ kẽm
- Hỗ trợ kỹ thuật chọn đúng quy cách cho từng công trình


