Khớp nối mềm cao su

khop-noi-mem-cao-su

Mô tả


HỖ TRỢ MUA HÀNG

- Hotline: 090 461 5596 - 093 444 1619
- Email: thepkimankhanh@gmail.com
(Hỗ trợ 24/7)
 
 Gửi Email báo giá
Thông tin chi tiết sản phẩm
Nội dung chính

    Khớp nối mềm cao su hiện có giá tham khảo khoảng 450.000 – 4.100.000 VNĐ/cái đối với các kích thước từ DN50 đến DN300. Mức giá thay đổi theo DN, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu thân cao su, cấp áp suất và cấu hình mặt bích.

    Nếu đang tìm sản phẩm để lắp cho máy bơm, đường ống cấp nước, HVAC, PCCC hoặc xử lý nước, không nên chỉ chọn theo đường kính DN. Cần xác định thêm JIS 10K, DIN PN16 hay ANSI 150, loại cao su EPDM/NBR và áp suất làm việc của hệ thống.
     

    khop-noi-mem-cao-su-kim-an-khanh


    Bảng giá khớp nối mềm cao su DN50–DN300

    Quy cách

    Giá tham khảo

    Khớp nối mềm cao su DN50

    450.000 VNĐ/cái

    Khớp nối mềm cao su DN65

    580.000 VNĐ/cái

    Khớp nối mềm cao su DN80

    760.000 VNĐ/cái

    Khớp nối mềm cao su DN100

    950.000 VNĐ/cái

    Khớp nối mềm cao su DN125

    1.300.000 VNĐ/cái

    Khớp nối mềm cao su DN150

    1.500.000 VNĐ/cái

    Khớp nối mềm cao su DN200

    2.300.000 VNĐ/cái

    Khớp nối mềm cao su DN250

    3.500.000 VNĐ/cái

    Khớp nối mềm cao su DN300

    4.100.000 VNĐ/cái

    Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu bích, cấp áp suất, thương hiệu, nguồn hàng và số lượng đặt. Nếu cần DN lớn hơn DN300, sản phẩm có thể được cung cấp theo quy cách công trình tùy dòng hàng.

     

    Khớp nối mềm cao su là gì ?

    Khớp nối mềm cao su (Rubber Expansion Joint) là phụ kiện nối ống được chế tạo từ cao su kỹ thuật nhiều lớp, bên ngoài liên kết bằng hai mặt bích kim loại. Không giống một đoạn ống nối thông thường, sản phẩm này hoạt động như một bộ giảm chấn đàn hồi, cho phép đường ống dịch chuyển theo nhiều phương mà vẫn duy trì độ kín. Một khớp nối mềm có thể đồng thời thực hiện nhiều chức năng giảm rung từ máy bơm, hấp thụ dao động áp suất, bù giãn nở nhiệt, bù sai lệch tâm khi lắp đặt, giảm tiếng ồn truyền qua đường ống. Chính vì vậy, đây là phụ kiện gần như bắt buộc trong các hệ thống đường ống hiện đại.
     
    khop-noi-mem-cao-su-mat-bich

     

    Thông số kỹ thuật Khớp nối mềm cao su.

    -  Kích thước: DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN300, DN400, ….đến DN1400
    - Áp suất làm việc: tối đa 25 bar
    -  Chất liệu: Thân cao su EPDM/NBR gia cường bằng lớp vải hoặc thép
    - Kết nối mặt bích tiêu chuẩn: JIS10K, BSPN10, BSPN16, DIN, ANSI
    - Đầu nối: mặt bích thép/inox hoặc rắc co
    - Nhiệt độ vận hành: tối đa 80°C
    - Ứng dụng: Hệ thống HVAC, PCCC, trạm bơm nước, xử lý dầu nhẹ


    Cấu tạo chi tiết và nguyên lý hoạt động

    - Thân khớp: Cao su tổng hợp EPDM, NBR, SBRhoặc PTFE lót trong, có độ đàn hồi cao.
    - Gia cường: Lớp bố nylon, sợi polyester hoặc lưới thép giúp tăng độ bền và chịu áp lực. 
    - Mặt bích kết nối: Thép carbon, inox hoặc gang theo tiêu chuẩn JIS10K, DIN PN16, ANSI 150#. 
    - Bulông/đai ốc: dùng để siết chặt kín kết nối và đảm bảo chiều kín khít.
    Nguyên lý: khi hệ thống rung hoặc giãn nở, khớp nối mềm hấp thụ dao động, giúp đường ống vận hành ổn định.
     
    Xem thêm : Van bướm tay kẹp
     
    khop-noi-mem-cao-su-kim-an-khanh
    Khớp nối mềm cao su mặt bích

    Ưu điểm nổi bật khớp nối mềm cao su.

    • Giảm thiểu rung động và tiếng ồn: Bảo vệ máy móc và đường ống khỏi hư hỏng do rung động.
    • Độ bền cao: Chịu được áp lực, nhiệt độ và các điều kiện hoạt động khắc nghiệt.
    • Dễ dàng lắp đặt và bảo trì: Không yêu cầu công cụ đặc biệt.
    • Giảm thiểu sự cố và chi phí sửa chữa: Tăng tuổi thọ hệ thống.
    • Đa dạng chủng loại: Nhiều kích cỡ và loại phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.


    Khớp nối mềm cao su dùng để làm gì?

    Khớp nối mềm cao su là phụ kiện được lắp trên đường ống để tạo một đoạn kết nối có tính đàn hồi giữa hai đầu ống hoặc giữa đường ống với thiết bị. Trong thực tế, sản phẩm thường được chọn khi hệ thống có nhu cầu:
    - Giảm truyền rung từ máy bơm sang đường ống.
    - Hạn chế tiếng ồn cơ học.
    - Hấp thụ một phần chuyển động của đường ống.
    - Giảm tác động cơ học lên mặt bích và thiết bị.
    - Bù một phần sai lệch nhỏ trong quá trình lắp đặt.
    - Hạn chế ảnh hưởng của giãn nở nhiệt trong phạm vi sản phẩm cho phép.

    Khác với một đoạn ống thép thông thường, thân cao su có khả năng đàn hồi nên tạo ra vùng chuyển tiếp giữa thiết bị và đường ống. Đây là lý do khớp nối mềm thường xuất hiện tại đầu hút, đầu xả máy bơm, đường ống HVAC, hệ thống cấp nước và các vị trí thiết bị có rung động.


    Các loại khớp nối mềm cao su đang được sử dụng phổ biến

    Nếu mua khớp nối mềm, nên phân loại theo tiêu chuẩn mặt bích và vật liệu cao su, thay vì chỉ nhìn vào tên gọi.


    1. Khớp nối mềm cao su JIS 10K

    Đây là lựa chọn phổ biến trong các hệ thống sử dụng thiết bị và đường ống theo tiêu chuẩn JIS. Thường được sử dụng cho:
    - Đường ống cấp nước.
    - Trạm bơm, HVAC.
    - Hệ thống kỹ thuật tòa nhà.
    - Một số hệ thống PCCC phù hợp với yêu cầu thiết kế.

    Khi đặt hàng cần xác nhận đúng DN và mặt bích JIS 10K, tránh nhầm với các tiêu chuẩn mặt bích khác có cùng kích thước danh nghĩa.


    2. Khớp nối mềm cao su DIN PN16

    Loại PN16 thường được lựa chọn cho hệ thống sử dụng cấu hình mặt bích DIN/EN tương ứng.

    Ứng dụng thường gặp:
    - Nhà máy xử lý nước.
    - Hệ thống cấp thoát nước.
    - Nhà máy công nghiệp.
    - Đường ống kỹ thuật.
    - Hệ thống xử lý nước thải.

    Điểm cần kiểm tra không chỉ là “PN16” mà còn phải đồng bộ kích thước mặt bích với đường ống và thiết bị.


    3. Khớp nối mềm cao su ANSI 150

    ANSI 150 thường được lựa chọn khi hệ thống sử dụng thiết bị, van và đường ống theo hệ tiêu chuẩn ASME/ANSI.

    Có thể gặp trong:
    - Nhà máy công nghiệp.
    - Hệ thống công nghệ.
    - Dầu khí, Hóa chất.
    - Các dây chuyền sử dụng thiết bị nhập khẩu.

    Với loại này, nên gửi thông số mặt bích đang có cho nhà cung cấp để đối chiếu trước khi đặt hàng.


    4. Khớp nối mềm cao su PN25

    PN25 phù hợp với những hệ thống có yêu cầu áp suất cao hơn so với các cấu hình áp suất thấp hơn, nhưng không nên mặc định mọi sản phẩm ghi PN25 đều có cùng điều kiện làm việc. Khả năng chịu áp thực tế còn phụ thuộc model, DN, vật liệu và nhiệt độ.


    Khớp nối mềm cao su DN50 đến DN300 có gì khác nhau?

    DN càng lớn thì kích thước khớp nối, mặt bích và khối lượng sản phẩm càng tăng, kéo theo giá thành thay đổi.

    Một số quy cách thường được sử dụng: DN50 – DN65 – DN80 – DN100 – DN125 – DN150 – DN200 – DN250 – DN300.

    Trong đó:
    - DN50–DN100: thường gặp ở các tuyến ống nhỏ, hệ thống bơm và HVAC.
    - DN125–DN200: thường xuất hiện ở các tuyến ống công nghiệp và trạm bơm.
    - DN250–DN300: thường được sử dụng ở đường ống có lưu lượng lớn, trạm bơm hoặc hệ thống cấp thoát nước quy mô lớn.

    Nếu hệ thống sử dụng DN400 trở lên, cần kiểm tra riêng quy cách vì không phải mọi dòng khớp nối đều có sẵn toàn bộ kích thước.

     

     

    khop-noi-mem-cao-su-chong-rung-mat-bich

    Địa chỉ bán khớp nối mềm cao su uy tín.


    Kim An Khánh chuyên cung cấp các loại khớp nối mềm cao su (mối nối mềm cao su) phục vụ các hệ thống đường ống nước, HVAC, PCCC, trạm bơm và các ứng dụng công nghiệp phù hợp chất lượng, uy tín, đáp ứng tiêu chuẩn. Tư vấn lựa chọn và  lắp đặt khớp nối mềm phù hợp với yêu cầu cụ thể. Tất cả các sản phẩm được cung cấp tới khách hàng đều đảm bảo:

    ► Chế độ sau bán hàng tốt     ► Hỗ trợ kỹ thuật 24/7      ► Giao hàng toàn quốc
    Các quy cách có thể lựa chọn theo:
    - DN
    - JIS 10K
    - DIN PN16
    - ANSI
    - EPDM
    - NBR.
    - Vật liệu mặt bích
    - Yêu cầu áp suất
    - Hồ sơ CO/CQ theo từng sản phẩm.
    Đối với đơn hàng công trình, khách hàng nên gửi trước DN + tiêu chuẩn mặt bích + môi chất + áp suất + số lượng để được kiểm tra đúng quy cách thay vì chỉ báo giá theo kích thước. Sản phẩm được hỗ trợ giao hàng theo yêu cầu và tư vấn lựa chọn phụ kiện đồng bộ. 
    Hotline: 0904.615.596 - 093.444.1619 

    Sản phẩm khác