Danh mục sản phẩm
Hotline
Kích thước và độ dày ống thép đúc – Bảng quy chuẩn đầy đủ
Trong thi công xây dựng, dầu khí, nhiệt điện hay cơ khí chế tạo, yếu tố quan trọng nhất khi lựa chọn ống thép đúc chính là kích thước và độ dày, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải và tuổi thọ công trình.

Quy chuẩn kích thước ống thép đúc
1. Đường kính ngoài (OD)
- Phổ biến từ 21.3 mm – 914 mm
- Một số loại ống công nghiệp đặc biệt có thể lên đến 1200 mm
2. Đường kính trong (ID)
- Được tính theo công thức: ID = OD – 2 × độ dày thành ống
- Giá trị này quyết định lưu lượng dòng chảy chất lỏng/khí qua ống.
3. Chiều dài ống
- Thông thường: 6m – 12m/thanh
- Có thể cắt lẻ hoặc đặt hàng theo yêu cầu dự án.
Độ dày ống thép đúc theo tiêu chuẩn SCH
Độ dày của ống thép đúc thường được quy định theo Schedule (SCH), ký hiệu cho khả năng chịu áp lực.
- SCH10 – SCH20: Thành ống mỏng, dùng cho áp lực thấp.
- SCH40 – SCH80: Dùng trong xây dựng, hệ thống cấp thoát nước, công nghiệp.
- SCH160 – XXS: Thành dày, chịu áp lực cực cao, ứng dụng trong dầu khí, nhiệt điện, nồi hơi.
Bảng quy chuẩn kích thước và độ dày ống thép đúc (tham khảo)
| Đường kính ngoài (OD – mm) | SCH40 (mm) | SCH80 (mm) | SCH160 (mm) | XXS (mm) |
|---|---|---|---|---|
| 21.3 (½”) | 2.77 | 3.73 | 4.78 | 7.47 |
| 33.4 (1”) | 3.38 | 4.55 | 6.35 | 9.09 |
| 60.3 (2”) | 3.91 | 5.54 | 8.74 | 11.07 |
| 114.3 (4”) | 6.02 | 8.56 | 13.49 | 17.12 |
| 168.3 (6”) | 7.11 | 10.97 | 18.26 | 21.95 |
| 273.0 (10”) | 9.27 | 12.70 | 25.40 | 31.75 |
| 406.4 (16”) | 12.70 | 15.88 | 31.75 | 38.10 |
| 610.0 (24”) | 17.48 | 25.40 | 50.80 | 63.50 |
Đây chỉ là bảng tham khảo, thực tế có thể khác nhau tùy tiêu chuẩn (ASTM, JIS, DIN) và yêu cầu dự án.
Xem thêm: Quy cách ống thép đúc theo tiêu chuẩn ATSM
Ứng dụng theo từng kích thước và độ dày
- Ống nhỏ (OD < 60 mm, SCH20 – SCH40): hệ thống dẫn nước, khí, cơ khí nhẹ.
- Ống vừa (OD 60 – 168 mm, SCH40 – SCH80): xây dựng, cấp thoát nước, kết cấu thép.
- Ống lớn (OD > 168 mm, SCH80 – SCH160, XXS): dầu khí, nhiệt điện, đường ống áp lực cao.
Lưu ý khi lựa chọn kích thước và độ dày ống thép đúc
- Xác định môi trường sử dụng: nước, dầu, khí nén, hơi nóng.
- Cân nhắc áp lực vận hành: chọn SCH phù hợp để tránh nổ vỡ.
- Đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế: ASTM, JIS, DIN để dễ dàng lắp đặt, thay thế.
- Tham khảo tư vấn kỹ thuật từ nhà cung cấp uy tín.
Kim An Khánh cung cấp ống thép đúc đầy đủ quy cách
Nếu bạn đang tìm kiếm ống thép đúc đúng tiêu chuẩn, đủ kích thước và độ dày SCH, hãy liên hệ Kim An Khánh:
- Cung cấp ống thép đúc ASTM, JIS, DIN với chứng chỉ CO-CQ đầy đủ.
- Bảng quy chuẩn đa dạng từ SCH10 – XXS.
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật – báo giá nhanh – giao hàng toàn quốc.
Liên hệ ngay Kim An Khánh để nhận bảng báo giá ống thép đúc mới nhất 2025 và lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho công trình của bạn. Hotline: 090 461 5596
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Ống thép đúc SCH40 có dùng cho khí nén áp lực cao không?
Không khuyến nghị, nên chọn SCH80 trở lên để an toàn.
2. Bảng quy chuẩn độ dày SCH có áp dụng chung cho ASTM, JIS, DIN không?
Có sự khác biệt nhỏ, nhưng cơ bản tương đương.
3. Ống thép đúc có thể đặt hàng kích thước đặc biệt không?
Có, nhà sản xuất có thể tùy chỉnh OD, ID và độ dày theo yêu cầu.
4. Vì sao ống thép đúc dày (SCH160, XXS) đắt hơn nhiều so với SCH40?
Do tốn nhiều nguyên liệu, khó gia công và chịu tải cao.
5. Nên chọn ống thép đúc nào cho hệ thống nồi hơi?
Nên dùng ống tiêu chuẩn ASTM A335, SCH80 – SCH160 để đảm bảo an toàn.


