Ký Hiệu Ống Thép Mạ Kẽm

Nội dung chính
    Ký hiệu trên ống thép mạ kẽm mang thông tin quan trọng về kỹ thuật, tiêu chuẩn, hóa tính và cơ tính, giúp người dùng lựa chọn đúng loại ống. Thép Kim An Khánh sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các ký hiệu này.

    Ký hiệu trên ống thép mạ kẽm là gì ?

    Ống thép mạ kẽm thường có khoảng 20 ký hiệu thông dụng, in trực tiếp trên thân ống, thể hiện kích thước, độ dày, chiều dài, tiêu chuẩn sản xuất. Dưới đây là những ký hiệu quan trọng:
     

    ky-hieu-ong-thep-ma-kem


    Nhóm ký hiệu kích thước ống:

    • DN (mm) – Đường kính danh nghĩa (Nominal Diameter): Kích thước ống định danh, đường kính trong gần đúng, đo bằng milimet. Ví dụ: DN15. Công thức tính đường kính trong: Đường kính trong = Đường kính ngoài – (Độ dày thành x 2).
    • NPS – Đường kính ngoài danh nghĩa (Nominal Pipe Size): Hệ thống ký hiệu kích thước ống tiêu chuẩn Bắc Mỹ, đơn vị đo là inch ("). Ví dụ: Ống thép mạ kẽm 1 NPS có đường kính ngoài 1.315 inch.
    • Phi (Φ) – Đường kính ngoài của ống: Tương tự NPS nhưng đơn vị đo là milimet. Ví dụ: Ống thép phi 21 (thực tế OD có thể là 21.34 mm theo tiêu chuẩn ASME cho DN15).


    Ký hiệu độ dày thành ống:

    • SCH – Độ dày thành ống (Schedule): Chỉ số độ dày thành ống. Số càng nhỏ, thành ống càng mỏng (SCH5, SCH10,...). Số càng lớn, thành ống càng dày (SCH80, SCH120,...).


    Đơn vị đo lường:

    • Inch (“): Đơn vị đo theo hệ thống Mỹ, thường thấy trên thân ống (1/2″, 2″, 3″,...). Quy đổi: 1 inch = 25.4 mm.


    NHÓM KÝ HIỆU TIÊU CHUẨN SẢN XUẤT ỐNG THÉP MẠ KẼM

    Ống thép mạ kẽm được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau, mỗi tiêu chuẩn có ký hiệu riêng. Các tiêu chuẩn phổ biến:

    • ASTM – Tiêu chuẩn Hoa Kỳ (American Society for Testing and Materials): Quy định về nhiệt độ, hóa chất, thông số kỹ thuật, độ dày lớp mạ tối thiểu và phương pháp kiểm tra chất lượng.
    • JIS – Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản (Japanese Industrial Standards): Quy định thành phần hóa học, tính chất cơ lý, dung sai kích thước và độ dày lớp mạ kẽm, thường đảm bảo chất lượng cao và khả năng chống ăn mòn tốt.
    • BS – Tiêu chuẩn Anh (British Standard): Xác định yêu cầu về chất lượng thành phần (cacbon, hợp kim,...), kích thước, độ dày, phương pháp mạ, độ bền, độ dẻo và độ bám dính của lớp mạ kẽm.


    NHÓM KÝ HIỆU KỸ THUẬT CỦA ỐNG THÉP MẠ KẼM

    Các ký hiệu kỹ thuật giúp người mua hiểu về thành phần, đặc tính, kích thước và khối lượng của ống thép mạ kẽm.

    Thành phần hóa học:

    • Pmax: Hàm lượng phốt pho tối đa.
    • Smax: Hàm lượng lưu huỳnh tối đa.
    • Cmax: Hàm lượng cacbon tối đa.

    Kích thước:

    • D: Đường kính ngoài (mm).
    • T: Chiều dày (mm).
    • L: Chiều dài (mm).
    • A: Tỷ trọng vật liệu.
    • M: Khối lượng trên đơn vị chiều dài (kg/m).

    Tính chất cơ học:

    • ReH: Giới hạn bền chảy (MPa) - Áp suất tối đa ống chịu được trước khi biến dạng vĩnh viễn.
    • Rm: Giới hạn bền kéo (MPa) - Ứng suất tối đa ống chịu được trước khi đứt.
    • A: Độ giãn dài (%) - Khả năng biến dạng dẻo của ống.
    • S: Ứng suất thử thủy lực (MPa).
    • P: Hằng số thử nén - Đánh giá khả năng chịu tải của ống.
    Trên đây là những ký hiệu thường gặp. Thép Kim An Khánh hy vọng thông tin này hữu ích. Liên hệ ngay hotline 090 461 5596 để được hỗ trợ.