Danh mục sản phẩm
Hotline
Phụ Kiện Đường Ống
Phụ kiện đường ống là nhóm vật tư không thể thiếu trong mọi hệ thống dẫn nước, khí, dầu, hơi hay hóa chất. Dù là công trình dân dụng, nhà máy công nghiệp hay hệ thống PCCC, việc lựa chọn phụ kiện phù hợp, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật và giá tốt chính là yếu tố quyết định độ bền và hiệu quả vận hành. Kim An Khánh – đơn vị chuyên phân phối phụ kiện đường ống thép, inox, mạ kẽm uy tín hàng đầu tại Việt Nam – cam kết mang đến giá sỉ cạnh tranh – hàng chuẩn tiêu chuẩn JIS, DIN, ASTM – giao hàng toàn quốc.
(1).jpg)
Phụ kiện đường ống là gì? Vai trò trong hệ thống dẫn
Phụ kiện đường ống là các chi tiết dùng để kết nối, điều hướng, chia nhánh hoặc ngắt dòng chảy trong hệ thống ống. Chúng giúp đảm bảo dòng lưu chất vận hành ổn định, giảm rò rỉ và chịu được áp suất cao trong môi trường công nghiệp. Tùy theo công năng, có thể chia thành:
- Cút (Elbow): đổi hướng dòng chảy (45°, 90°, 180°).
- Tê (Tee): chia nhánh dòng chảy.
- Co (Reducer): thu nhỏ đường kính ống.
- Mặt bích (Flange): kết nối ống, van, thiết bị.
- Nối ren (Socket/Nipple): ghép nối nhanh qua ren trong/ngoài.

Phân loại phụ kiện đường ống phổ biến
Phụ kiện được phân chia theo nhiều tiêu chí kỹ thuật khác nhau:
Theo vật liệu:
| Vật liệu | Đặc điểm nổi bật | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Thép carbon | Chịu áp cao, bền, dùng cho hệ thống hơi – dầu – khí | Công nghiệp, nhà máy |
| Inox 304/316 | Chống gỉ tuyệt đối, độ bền cao | Dược phẩm, thực phẩm, hóa chất |
| Mạ kẽm | Giá thành rẻ, độ bền vừa phải | Dân dụng, hệ thống nước |
| Nhựa PVC, HDPE | Nhẹ, không gỉ, lắp dễ | Hệ thống nước sạch, thoát nước |
Phân loại theo kiểu kết nối
- Ren: Dễ lắp đặt, phù hợp ống DN15–DN100.
- Hàn: Kết nối cố định, kín tuyệt đối, cho ống áp lực cao.
- Clamp / nối nhanh: Dễ tháo lắp, dùng trong nhà máy thực phẩm.
- Mặt bích: Kết nối thiết bị – đường ống lớn DN100–DN500.
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Đường Ống 2025 (VNĐ/cái)
Giá bán buôn dành cho đại lý, công trình & dự án – Cập nhật tháng 11/2025. Hàng có sẵn tại Kho Hà Nội và TP. HCM, chiết khấu tốt cho đơn hàng số lượng lớn.
Cút thép, cút inox
| Loại phụ kiện | Vật liệu | Kích thước (DN) | Tiêu chuẩn | Đơn giá (VNĐ/cái) | Mô tả kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|
| Cút thép hàn SCH20 | Thép đúc | DN15–DN50 | ASTM A234 | 9.500 – 22.000 | Dùng đổi hướng 90°, chịu áp trung bình |
| Cút thép hàn SCH40 | Thép đúc | DN65–DN150 | ASTM A234 | 28.000 – 89.000 | Chịu áp cao, thích hợp hệ thống hơi, dầu |
| Cút inox 304 hàn | Inox SUS304 | DN20–DN100 | JIS B2311 | 21.000 – 95.000 | Chống ăn mòn, bền trong môi trường hóa chất |
| Cút mạ kẽm ren | Thép mạ kẽm | DN15–DN80 | DIN 2448 | 8.000 – 38.000 | Lắp ren tiện lợi, độ bền trung bình |
Tê thép, tê inox
| Loại phụ kiện | Vật liệu | Kích thước (DN) | Tiêu chuẩn | Đơn giá (VNĐ/cái) | Mô tả kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|
| Tê thép hàn SCH20 | Thép carbon | DN15–DN100 | ASTM A234 | 12.000 – 48.000 | Dùng chia nhánh đường ống |
| Tê inox 304 hàn | Inox SUS304 | DN20–DN100 | JIS B2311 | 24.000 – 78.000 | Bền, chống rỉ, thích hợp cho nước sạch |
| Tê ren mạ kẽm | Thép mạ kẽm | DN15–DN80 | DIN 2987 | 9.000 – 35.000 | Lắp nhanh qua ren, dùng phổ biến dân dụng |
Co thu – Giảm đồng tâm, lệch tâm
| Loại phụ kiện | Vật liệu | Kích thước (DN) | Tiêu chuẩn | Đơn giá (VNĐ/cái) | Mô tả kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|
| Co thu thép hàn | Thép đúc | DN25×DN15–DN150×DN100 | ASTM A234 | 18.000 – 68.000 | Dùng giảm đường kính, giữ lưu lượng ổn định |
| Co thu inox 304 | Inox SUS304 | DN25×DN15–DN80×DN50 | JIS B2311 | 29.000 – 85.000 | Dùng cho hệ thống nước sạch, hóa chất |
| Co thu mạ kẽm ren | Thép mạ kẽm | DN20×DN15–DN50×DN25 | DIN 2987 | 11.000 – 34.000 | Dễ lắp đặt, giá rẻ |
Mặt bích thép – inox
| Loại phụ kiện | Vật liệu | Kích thước (DN) | Tiêu chuẩn | Đơn giá (VNĐ/cái) | Mô tả kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|
| Mặt bích thép hàn | Thép carbon | DN50–DN300 | ASTM A105 | 38.000 – 230.000 | Kết nối ống, van, chịu áp tốt |
| Mặt bích inox 304 | Inox SUS304 | DN25–DN150 | JIS 10K | 55.000 – 195.000 | Chống gỉ, dùng trong môi trường ẩm |
| Mặt bích mạ kẽm | Thép mạ kẽm | DN15–DN100 | DIN PN16 | 33.000 – 125.000 | Giá tốt, phù hợp công trình dân dụng |
Nối ren – Nipple, Socket, Union
| Loại phụ kiện | Vật liệu | Kích thước (DN) | Tiêu chuẩn | Đơn giá (VNĐ/cái) | Mô tả kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|
| Nối ren trong (Socket) | Thép mạ kẽm | DN15–DN80 | DIN 2987 | 5.500 – 24.000 | Dùng nối ống ren ngoài |
| Nối ren ngoài (Nipple) | Thép mạ kẽm | DN15–DN50 | DIN 2987 | 6.500 – 20.000 | Dùng nối nhanh hai đầu ren |
| Rắc co ren inox 304 | Inox SUS304 | DN15–DN50 | JIS B2311 | 15.000 – 48.000 | Dễ tháo lắp, kín khít, chống ăn mòn |
Tiêu chuẩn kỹ thuật phổ biến
Kim An Khánh cung cấp sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế:
- ASTM A234 / A105 (Hoa Kỳ) – dùng cho thép đúc, hàn áp lực cao.
- JIS B2311 / B2220 (Nhật Bản) – cho inox, đảm bảo độ chính xác cao.
- DIN 2987 / PN16 (Đức) – dùng cho mạ kẽm, ren chuẩn châu Âu.
- ANSI B16.9 / B16.11 (Mỹ) – quy định kích thước hàn và ren công nghiệp.
Ứng dụng thực tế của phụ kiện đường ống
Phụ kiện Kim An Khánh được ứng dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống nước sạch, thoát nước đô thị
- Đường ống hơi, dầu, khí nén
- Dự án PCCC, nhà máy xi măng, nhiệt điện, dược phẩm
- Lắp đặt trong tòa nhà, xưởng sản xuất, hệ thống cấp thoát nước công nghiệp
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá phụ kiện đường ống
- Vật liệu: inox 316 > inox 304 > thép đúc > mạ kẽm.
- Tiêu chuẩn và độ dày: SCH40, SCH80 giá cao hơn SCH20.
- Xuất xứ: Nhật, Hàn, Thái cao hơn hàng Trung Quốc.
- Số lượng đặt: chiết khấu tốt cho đơn hàng ≥ 100 cái.
- Thời điểm nhập khẩu và tỷ giá USD.
Địa chỉ mua phụ kiện đường ống uy tín chính hãng
Kim An Khánh – Nhà phân phối phụ kiện đường ống thép, inox, mạ kẽm hàng đầu Việt Nam. Cam kết: Giá tốt nhất – Giao hàng nhanh – Bảo hành dài hạn – Uy tín số 1 trong ngành phụ kiện công nghiệp.
Tại sao nên chọn Kim An Khánh?
✅ Nhập khẩu chính ngạch – chứng chỉ CO, CQ đầy đủ
✅ Tồn kho lớn tại Hà Nội & TP. HCM – giao nhanh toàn quốc
✅ Chiết khấu cao cho đại lý, công trình, dự án
✅ Tư vấn kỹ thuật & chọn phụ kiện đúng tiêu chuẩn miễn phí
✅ Bảo hành dài hạn – cam kết đổi trả nếu lỗi kỹ thuật
Liên hệ ngay – Báo giá sỉ đại lý hôm nay
Kho 1: Số 900 Phúc Diễn, Tây Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội
Kho 2: Số 500 Lê Văn Khương, Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 090 461 5596 – 093 444 1619
FAQ – Câu hỏi thường gặp phụ kiện đường ống
1. Phụ kiện đường ống có mấy loại chính?
→ Có 5 nhóm: cút, tê, co, mặt bích, nối ren – mỗi loại có nhiều kích thước và tiêu chuẩn khác nhau.
2. Cút và tê dùng cho loại ống nào?
→ Dùng được cho ống thép, ống inox, ống mạ kẽm, hoặc nhựa công nghiệp.
3. Inox 304 và inox 316 khác nhau thế nào?
→ Inox 316 chứa molypden, chống ăn mòn hóa chất và muối tốt hơn.
4. Mua số lượng lớn có được chiết khấu không?
→ Có. Kim An Khánh chiết khấu cao cho đơn hàng trên 50 cái hoặc dự án lớn.
5. Có giao hàng toàn quốc không?
→ Có. Hỗ trợ giao tận nơi qua Viettel Post, GHTK, hoặc xe tải riêng với đơn ≥ 200kg.


