Danh mục sản phẩm
Hotline
Quy cách tê ren mạ kẽm theo tiêu chuẩn JIS, DIN, ASTM
Tê ren mạ kẽm là phụ kiện nối ống được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp thoát nước, dẫn khí, dầu, hơi, hoặc hệ thống PCCC. Sản phẩm có hình dạng chữ “T”, giúp chia nhánh đường ống theo góc 90°, được gia công bằng thép mạ kẽm nhúng nóng hoặc điện phân, đảm bảo khả năng chống ăn mòn, chịu áp lực cao và độ kín khít tuyệt đối. Tại Việt Nam, các loại tê ren mạ kẽm được nhập khẩu hoặc sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS (Nhật Bản), DIN (Đức), ASTM (Mỹ) – mỗi tiêu chuẩn lại có các quy định khác nhau về độ dày, kích thước ren, dung sai và áp lực làm việc.

Tiêu chuẩn kỹ thuật của tê ren mạ kẽm
1.Tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản)
- Mã: JIS B 2301 / JIS B 0203
- Vật liệu: Thép carbon mạ kẽm nhúng nóng
- Ren: BSPT (ren côn)
- Áp suất làm việc: 16–25 bar
- Ưu điểm: Gia công sắc nét, bề mặt mạ đều, phù hợp hệ thống nước sạch – công nghiệp thực phẩm.
Ứng dụng: Nhà máy chế biến, hệ thống xử lý nước, công trình dân dụng cao cấp.
2. Tiêu chuẩn DIN (Đức)
- Mã: DIN 2950 / EN 10242
- Ren: BSP (ISO 7/1)
- Áp suất: 25–40 bar
- Đặc điểm: Ren dày, sắc, chịu lực – chịu nhiệt vượt trội, độ bền cơ học cao.
Ứng dụng: Đường ống dẫn dầu, hơi, PCCC, hệ thống công nghiệp nặng.
3. Tiêu chuẩn ASTM (Mỹ)
- Mã: ASTM A197 / ASTM A153
- Ren: NPT (chuẩn Mỹ)
- Áp suất: 20–35 bar
- Ưu điểm: Dễ lắp đặt, tương thích tốt với ống ren Mỹ, độ kín cao – chống rò rỉ tuyệt đối.
- Ứng dụng: Hệ thống khí nén, dầu khí, cơ khí chính xác.

Bảng quy cách tê ren mạ kẽm phổ biến (theo tiêu chuẩn quốc tế)
| Kích thước danh nghĩa (DN) | Đường kính (mm) | Độ dày (mm) | Ren (loại) | Tiêu chuẩn áp dụng | Đơn giá (VNĐ/cái) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/4” (DN8) | 13.7 | 2.3 | BSPT/NPT | JIS / ASTM | 4.500 |
| 3/8” (DN10) | 17.1 | 2.3 | BSPT/NPT | JIS / ASTM | 5.000 |
| 1/2” (DN15) | 21.3 | 2.8 | BSPT/NPT | JIS / DIN / ASTM | 6.000 |
| 3/4” (DN20) | 26.7 | 2.8 | BSPT/NPT | JIS / DIN / ASTM | 7.200 |
| 1” (DN25) | 33.4 | 3.2 | BSPT/NPT | JIS / DIN / ASTM | 9.000 |
| 1 1/4” (DN32) | 42.2 | 3.5 | BSPT/NPT | JIS / DIN | 12.500 |
| 1 1/2” (DN40) | 48.3 | 3.5 | BSPT/NPT | JIS / DIN | 15.000 |
| 2” (DN50) | 60.3 | 3.8 | BSPT/NPT | DIN / ASTM | 18.500 |
| 2 1/2” (DN65) | 76.1 | 4.0 | BSPT/NPT | DIN / ASTM | 26.000 |
| 3” (DN80) | 88.9 | 4.5 | BSPT/NPT | DIN / ASTM | 34.000 |
| 4” (DN100) | 114.3 | 4.8 | BSPT/NPT | DIN / ASTM | 52.000 |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá & chất lượng tê ren mạ kẽm

Lý do nên chọn mua tê ren mạ kẽm tại Kim An Khánh
✅ Hàng có sẵn số lượng lớn: Kho hàng miền Bắc và miền Nam luôn dự trữ đầy đủ kích cỡ từ DN8 – DN100.
✅ Cam kết đúng chuẩn quốc tế: Kiểm định theo tiêu chuẩn JIS – DIN – ASTM.
✅ Báo giá nhanh – chiết khấu cao cho đại lý và công trình.
✅ Giao hàng toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật & lắp đặt tận nơi.
✅ Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn miễn phí.
Liên hệ mua hàng ngay tại Kim An Khánh
Kho số 1: Số 900 Phúc Diễn, Tây Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội
Kho số 2: Số 500 Lê Văn Khương, Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 090 461 5596 – 093 444 1619
Website: https://phukienthepdaian.com/
Kim An Khánh – Nhà phân phối phụ kiện thép và inox hàng đầu Việt Nam.Cung cấp tê ren mạ kẽm chất lượng – chuẩn quốc tế, giá cạnh tranh nhất thị trường!
(FAQ) Câu hỏi thường gặp Tê ren mạ kẽm
1. Tê ren mạ kẽm dùng được bao lâu?
Trung bình 10–20 năm nếu sử dụng trong môi trường khô ráo, có thể lâu hơn khi được bảo dưỡng định kỳ.
2. Phân biệt tê ren mạ kẽm nhúng nóng và mạ điện như thế nào?
Mạ nhúng nóng có lớp kẽm dày hơn (≥70μm), màu xám đục, chống gỉ tốt hơn; mạ điện mỏng, sáng bóng nhưng dễ trầy.
3. Có thể sử dụng tê ren mạ kẽm cho ống inox không?
Có thể, tuy nhiên cần dùng keo ren chuyên dụng hoặc gioăng cao su để đảm bảo kín khít.
4. Kim An Khánh có cung cấp hóa đơn VAT và chứng chỉ CO/CQ không?
Có đầy đủ hóa đơn đỏ VAT, CO/CQ xuất xứ – đảm bảo hàng chuẩn chính hãng.
5. Tôi muốn mua số lượng lớn có được chiết khấu không?
Có, Kim An Khánh áp dụng chính sách giá sỉ linh hoạt – càng mua nhiều, chiết khấu càng cao.


