Danh mục sản phẩm
Hotline
Quy cách và kích thước mặt bích inox phổ biến tại Việt Nam
Trong hệ thống đường ống công nghiệp, mặt bích inox đóng vai trò như “điểm kết nối an toàn” giữa các ống, van, phụ kiện. Để đảm bảo độ kín, chịu áp lực và tính đồng bộ, việc chọn quy cách và kích thước mặt bích inox chuẩn là yếu tố bắt buộc. Tại Việt Nam, các nhà máy và công trình thường sử dụng mặt bích inox theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS (Nhật), DIN (Đức), ASTM/ANSI (Mỹ) với dải kích thước từ DN15 đến DN600.

Tiêu chuẩn quy cách mặt bích inox
1. Tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản)
- Ký hiệu: JIS B2220
- Áp lực danh nghĩa: 5K, 10K, 16K, 20K
- Thường dùng trong hệ thống cấp thoát nước, HVAC, công trình dân dụng.
2. Tiêu chuẩn DIN (Đức)
- Ký hiệu: DIN 2573, 2576, 2632, 2633, 2634, 2635, 2636, 2637
- Áp lực: PN6, PN10, PN16, PN25, PN40
- Ứng dụng: công nghiệp hóa chất, dầu khí, đóng tàu.
3. Tiêu chuẩn ANSI/ASTM (Mỹ)
- Ký hiệu: ANSI B16.5 / ASTM A182
- Áp lực: Class 150, 300, 600, 900, 1500
- Phổ biến trong công nghiệp nặng, môi trường áp suất và nhiệt độ cao.
Bảng quy cách mặt bích inox phổ biến tại Việt Nam
| Kích thước danh nghĩa (DN) | Đường kính ngoài (mm) | Đường kính trong (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn áp lực |
|---|---|---|---|---|
| DN15 (1/2") | 95 – 100 | 15 – 18 | 12 – 14 | JIS 10K / DIN PN10 |
| DN25 (1") | 115 – 120 | 25 – 28 | 14 – 16 | JIS 10K / DIN PN16 |
| DN50 (2") | 150 – 155 | 50 – 54 | 16 – 18 | JIS 10K / ANSI 150 |
| DN100 (4") | 210 – 220 | 100 – 108 | 18 – 20 | DIN PN16 / ANSI 300 |
| DN200 (8") | 335 – 345 | 200 – 220 | 20 – 24 | DIN PN25 / ANSI 600 |
| DN300 (12") | 460 – 470 | 300 – 320 | 24 – 28 | DIN PN40 / ANSI 900 |
| DN600 (24") | 770 – 780 | 600 – 630 | 30 – 36 | ANSI 1500 |
(Bảng trên chỉ mang tính tham khảo, tùy từng nhà sản xuất và tiêu chuẩn cụ thể có sai số nhỏ)
Các loại mặt bích inox phổ biến theo quy cách
- Mặt bích hàn cổ (Weld Neck Flange): chịu áp lực cao, dùng trong công nghiệp dầu khí.
- Mặt bích hàn trượt (Slip On Flange): dễ lắp đặt, dùng trong hệ thống cấp nước.
- Mặt bích ren (Threaded Flange): tiện dụng cho đường ống nhỏ, tháo lắp nhanh.
- Mặt bích mù (Blind Flange): dùng để bịt kín đầu ống, kiểm tra áp lực.
- Mặt bích lắp rời (Lap Joint Flange): kết hợp với stub end, tiết kiệm chi phí.
Ứng dụng của mặt bích inox theo quy cách
- Dân dụng & cấp thoát nước: dùng loại JIS 10K DN15 – DN100.
- Công nghiệp thực phẩm, nước sạch: ưu tiên inox 304, 316 kích thước DN25 – DN200.
- Hóa chất, dầu khí: thường sử dụng DIN PN25 – PN40 hoặc ANSI Class 300 trở lên.
- Đóng tàu & môi trường biển: inox 316, kích thước DN50 – DN600, khả năng chống ăn mòn cao.
Quy cách và kích thước mặt bích inox tại Việt Nam khá đa dạng, trải dài từ DN15 đến DN600 với nhiều tiêu chuẩn quốc tế như JIS, DIN, ASTM/ANSI. Người dùng cần lựa chọn đúng theo:
- Môi trường sử dụng (nước, hóa chất, dầu khí, thực phẩm).
- Yêu cầu áp lực & nhiệt độ (PN, Class).
- Chất liệu inox (201, 304, 316). Lựa chọn đúng quy cách không chỉ đảm bảo độ an toàn và tuổi thọ hệ thống, mà còn tối ưu chi phí cho doanh nghiệp.


