Danh mục sản phẩm
Hotline
Báo giá cút thép mới nhất
Giá cút thép hiện nay khoảng 9.000 – 1.350.000 đồng/cái đối với cút thép hàn, tùy DN, SCH, góc cút, vật liệu và tiêu chuẩn. Cút thép mạ kẽm phổ biến khoảng 6.000 – 400.000 đồng/cái, trong khi cút inox 304/316 có thể từ 25.000 đến 2.500.000 đồng/cái.
Đây là khoảng giá tham khảo, không phải một mức giá cố định cho mọi đơn hàng. Với cùng DN100, giá có thể thay đổi đáng kể nếu chuyển từ SCH20 sang SCH40, từ thép carbon sang inox hoặc yêu cầu thêm CO-CQ, chứng chỉ vật liệu và kiểm tra chất lượng.
Vì vậy, khi hỏi giá cút thép, chỉ cung cấp “DN100” là chưa đủ. Người bán cần ít nhất DN + độ dày/SCH + vật liệu + góc cút + tiêu chuẩn + số lượng để báo đúng mã hàng. Cút nhỏ DN15–DN50 thường có giá từ vài nghìn đến vài chục nghìn đồng/cái. Cút DN100 trở lên tăng nhanh theo độ dày và vật liệu; các size DN200–DN300 có thể lên tới hàng trăm nghìn hoặc trên 1 triệu đồng/cái.

Bảng giá cút thép tham khảo 2026
1. Giá cút thép hàn carbon – ASTM A234 WPB
| Quy cách | Độ dày tham khảo | Loại | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| DN15 – 21,3 mm | ~2,8 mm | Cút 90° hàn | 9.000 – 12.000 đ/cái |
| DN25 – 33,7 mm | ~3,4 mm | Cút 90° hàn | 15.000 – 20.000 đ/cái |
| DN50 – 60,3 mm | ~3,9 mm | Cút 90° hàn | 40.000 – 55.000 đ/cái |
| DN80 – 88,9 mm | ~5,5 mm | Cút 90° hàn | 85.000 – 110.000 đ/cái |
| DN100 – 114,3 mm | ~6,0 mm | Cút 90° hàn | 130.000 – 160.000 đ/cái |
| DN200 – 219,1 mm | ~8,2 mm | Cút 90° hàn | 550.000 – 750.000 đ/cái |
| DN300 – 323,9 mm | ~9,5 mm | Cút 90° hàn | 1.100.000 – 1.350.000 đ/cái |
Lưu ý: bảng trên chỉ nên dùng để dự toán ban đầu. Giá thực tế còn phụ thuộc vào SCH, bán kính LR/SR, xuất xứ, số lượng và thời điểm nhập hàng. Nếu cần tra đầy đủ đường kính ngoài, độ dày và bán kính cong,
>> Xem thêm quy cách và kích thước cút thép theo ASTM, JIS, DIN, ANSI.
2. Giá cút thép mạ kẽm
| Quy cách | Độ dày tham khảo | Loại | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| DN15 – DN25 | 2,8 – 3,2 mm | Cút ren 90° | 6.000 – 15.000 đ/cái |
| DN32 – DN50 | 3,5 – 4,0 mm | Cút ren 90° | 20.000 – 40.000 đ/cái |
| DN65 – DN100 | 4,0 – 6,0 mm | Cút hàn 90° | 50.000 – 120.000 đ/cái |
| DN150 – DN200 | 6,0 – 8,0 mm | Cút hàn 90° | 180.000 – 400.000 đ/cái |
Cút mạ kẽm không nên chỉ so sánh bằng giá/kg. Với hàng mạ, cần kiểm tra chiều dày thành ống/phụ kiện, lớp mạ, kiểu kết nối và tình trạng bề mặt. Đối với hệ thống sử dụng cút ren, cần đặc biệt kiểm tra sự tương thích giữa ren của cút và ống/phụ kiện đi kèm trước khi đặt số lượng lớn.
3. Giá cút inox 304 và inox 316
| Quy cách | Vật liệu | Độ dày tham khảo | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| DN15 – DN25 | Inox 304 | 2,8 – 3,4 mm | 25.000 – 50.000 đ/cái |
| DN32 – DN50 | Inox 304 | 3,5 – 3,9 mm | 65.000 – 120.000 đ/cái |
| DN65 – DN100 | Inox 304 | 5,0 – 6,0 mm | 150.000 – 350.000 đ/cái |
| DN150 – DN200 | Inox 304/316 | 7,0 – 8,2 mm | 600.000 – 1.200.000 đ/cái |
| DN250 – DN300 | Inox 316 | 9,0 – 9,5 mm | 1.500.000 – 2.500.000 đ/cái |
Inox 316 thường có giá cao hơn inox 304 do thành phần hợp kim và yêu cầu vật liệu khác nhau. Tuy nhiên, không nên mặc định chênh lệch giá luôn cố định 30–40%; mức chênh thực tế phụ thuộc giá nguyên liệu, quy cách, nguồn hàng và thời điểm nhập.

Tiêu chuẩn ảnh hưởng đến giá cút thép như thế nào?
Một sai lầm phổ biến là coi ASTM, JIS, DIN, ANSI đơn giản như các cấp “tốt – xấu”. Thực tế, mỗi tiêu chuẩn có phạm vi quy định và cách ký hiệu khác nhau. Khi mua cút cho dự án, cần xác định rõ tiêu chuẩn vật liệu và tiêu chuẩn kích thước thay vì chỉ yêu cầu “hàng ASTM”.
Ví dụ, với cút thép carbon dùng trong hệ thống công nghiệp, ASTM A234 WPB là một thông số vật liệu thường gặp. Nhưng để xác định đúng sản phẩm, vẫn phải đối chiếu thêm kích thước, chiều dày, bán kính và yêu cầu của thiết kế.
Vì vậy: Không nên chọn tiêu chuẩn theo nguyên tắc “tiêu chuẩn càng nổi tiếng thì càng tốt”. Tiêu chuẩn phù hợp phải là tiêu chuẩn được hồ sơ kỹ thuật của công trình chấp nhận.
Giá cút thép chịu tác động bởi những yếu tố nào?
Thay vì dự báo đơn giản “giá thép tăng thì cút tăng”, có thể chia giá thành nhiều lớp: Giá vật liệu → gia công → xử lý bề mặt → kiểm định/chứng từ → vận chuyển → tồn kho → biên độ thương mại. Trong đó, vật liệu đầu vào là một yếu tố lớn nhưng không phải yếu tố duy nhất.
- Thép carbon
Giá thép carbon chịu ảnh hưởng từ giá nguyên liệu, nguồn cung trong nước và nhập khẩu, tỷ giá, chi phí vận chuyển và tình hình tiêu thụ thép. Vì cút là sản phẩm gia công từ vật liệu thép nên giá cút không nhất thiết tăng hoặc giảm đúng cùng tỷ lệ với giá thép nguyên liệu.
- Inox 304 và 316
Giá inox chịu tác động của thành phần hợp kim, trong đó nickel là một biến số đáng chú ý. Với inox 316, molybdenum cũng là thành phần quan trọng tạo nên đặc tính vật liệu. Do đó, khi so giá cút inox, cần xác định đúng mác inox, không nên chỉ nhìn chữ “inox”.
- Cút mạ kẽm
Ngoài vật liệu nền, sản phẩm còn chịu chi phí của quá trình xử lý bề mặt và mạ. Vì vậy, hai sản phẩm có cùng kích thước nhưng khác yêu cầu bề mặt vẫn có thể có giá khác nhau.
Địa chỉ cung cấp cút thép giá tốt nhất 2026
Kim An Khánh chuyên cung cấp cút thép hàn, cút thép đúc, cút thép mạ kẽm, cút inox theo tiêu chuẩn ASTM, JIS, DIN, ANSI.
✔ Đa dạng quy cách từ DN15 – DN1200.
✔ Đầy đủ chất liệu: carbon, hợp kim, inox 304/316, mạ kẽm.
✔ Hàng có CO – CQ đầy đủ, nhập khẩu chính hãng.
✔ Báo giá cập nhật nhanh, cạnh tranh nhất thị trường 2025.
Liên hệ ngay với Kim An Khánh để nhận bảng giá chi tiết theo quy cách – vật liệu và tư vấn chọn loại phù hợp cho công trình. Hotline: 090 461 5596


