Danh mục sản phẩm
Hotline
Khối Lượng Riêng Inox

Khối lượng riêng inox là gì?
Inox có khối lượng riêng từ 7.7 đến 8.1 g/cm³, tùy loại và thành phần. Đây là đại lượng cho biết khối lượng trong một đơn vị thể tích. Inox nặng hơn nhiều kim loại khác, giúp nó cứng và chịu nhiệt tốt. Các loại inox 304, 316, và 201 có khối lượng riêng khác nhau - thông số quan trọng khi tính trọng lượng theo barem. Bạn cần biết giá trị này để tính chính xác trọng lượng sản phẩm inox của mình.
Khối lượng riêng inox 304
Inox 304 có khối lượng riêng 7,93 g/cm³ (7930 kg/m³). Đây là thông số kỹ thuật cơ bản ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng vật liệu trong các ứng dụng công nghiệp.
Thành phần hóa học inox 304
| Nguyên tố | Tỷ lệ |
|---|---|
| Crom | 18-20% |
| Niken | 8-12% |
| Cacbon (C) | 0.03-0.08% |
| Mangan (Mn) | 2% |
| Silic (Si) | 1% |
| Lưu huỳnh (S) | 0.03% |
| Photpho (P) | 0.045% |
Tính chất cơ học của inox 304
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn chảy (Y.S) | >205 |
| Độ bền kéo (T.S) | >520 |
| Độ giãn dài (Elongation) | >40% |
| Độ cứng Brinell (HBR) | <95 |
Khối lượng riêng các loại inox phổ biến
| Loại inox | Khối lượng riêng |
|---|---|
| 201/202/301/302/303/304/304L/305/321 | 7,93 g/cm³ |
| 309S/310S/316/316L/347 | 7,98 g/cm³ |
| 405/410/420 | 7,75 g/cm³ |
| 409/430/434 | 7,70 g/cm³ |

Công thức tính khối lượng inox 304
1. Tính khối lượng tấm inox 304:
Khối lượng (kg) = Dày (mm) × Rộng (mm) × Dài (mm) × 7,93 ÷ 1.000.000
2. Tính khối lượng ống tròn inox 304:
Khối lượng (kg) = 0,003141 × Dày (mm) × [Đường kính ngoài (mm) – Dày (mm)] × 7,93 × Dài (m)
3. Ví dụ tính khối lượng ống tròn inox:
Ống tròn inox đường kính 19,1mm, dày 1,2mm, dài 6m: Khối lượng = (19,1 - 1,2) × 1,2 × 6 × 0,0249 = 3,21 kg
4. Tính khối lượng ống vuông inox:
Khối lượng (kg) = (Độ dài cạnh - Độ dày) × Độ dày × 6 × 0,0317 Ví dụ: Ống vuông 30mm, dày 0,8mm = (30 - 0,8) × 0,8 × 6 × 0,0317 = 4,44 kg
5. Tính khối lượng ống chữ nhật inox:
Khối lượng (kg) = [(Cạnh lớn + Cạnh nhỏ)/2 - Độ dày] × Độ dày × 6 × 0,0317 Ví dụ: Ống 30×60mm, dày 1,5mm = [(30 + 60)/2 - 1,5] × 1,5 × 6 × 0,0317 = 12,41 kg
Lưu ý: Khi tính khối lượng inox 316, thay khối lượng riêng 7,93 g/cm³ bằng 7,98 g/cm³.
Kết Luận.
Bài viết trên đã trình bày công thức tính khối lượng inox và bảng tra cứu nhanh cho các loại ống inox 304, 316, 201, 202, và 430. Kiến thức này giúp bạn sử dụng inox hiệu quả và tiết kiệm trong công trình. Inox Kim An Khánh cung cấp sản phẩm chất lượng cao với giá hợp lý. Chúng tôi chuyên phụ kiện inox màu bền đẹp, thiết kế và thi công nội thất inox theo yêu cầu. Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp sẽ hỗ trợ bạn chọn sản phẩm phù hợp nhu cầu và ngân sách. Hotline: 090 461 5596


