Rắc Co Thép

rac-co-thep

Mô tả

Chất liệu: Thép mạ kẽm

Kích thước: 1/2″, 3/4″, 1″, 1-1/4″, 1-1/2″, 2″, 2-1/2″, 3″, 4″

Áp lực làm việc: 10bar

Kết nối: Hai đầu ren trong

Tiêu chuẩn: BS 21

Xuất xứ: Trung Quốc
 

HỖ TRỢ MUA HÀNG

- Hotline: 090 461 5596 - 093 444 1619
- Email: thepkimankhanh@gmail.com
(Hỗ trợ 24/7)
 
 Gửi Email báo giá
Thông tin chi tiết sản phẩm
Nội dung chính

    Trong một hệ thống đường ống, có những vị trí không chỉ cần nối hai đoạn ống mà còn phải tính đến việc tháo ra khi bảo trì. Đây là lúc rắc co thép phát huy tác dụng. Khác với một mối nối ren cố định, rắc co tạo ra một điểm kết nối có thể tháo lắp thuận tiện hơn. Vì vậy sản phẩm thường được cân nhắc tại vị trí lắp van, đồng hồ, máy bơm hoặc thiết bị cần kiểm tra, thay thế định kỳ.

    Rắc co ren mạ kẽm là lựa chọn phổ biến khi hệ thống sử dụng đường ống thép và cần thêm lớp mạ bảo vệ bề mặt. Tuy nhiên, chọn đúng rắc co không chỉ dựa vào DN. Kiểu ren, vật liệu, khả năng làm kín, áp suất, nhiệt độ và môi chất đều cần được xác định trước khi đặt hàng.
     

    rac-co-ren-ma-kem


    Rắc co thép dùng để làm gì?

    Giá trị lớn nhất của rắc co thép không nằm ở việc “nối ống”, mà ở khả năng tạo một điểm tháo lắp trên đường ống. Ví dụ, một van được nối trực tiếp vào đường ống bằng các mối nối ren cố định. Khi cần thay van, người thi công có thể phải tháo nhiều mối nối hoặc xoay cả đoạn ống.

    Nếu bố trí rắc co phù hợp, phần kết nối có thể được tách ra tại vị trí rắc co mà không cần tháo toàn bộ tuyến ống. Vì vậy, rắc co đặc biệt hữu ích trong những hệ thống có yêu cầu:
    - Tháo thiết bị để bảo trì.
    - Thay van hoặc phụ kiện.
    - Kiểm tra đồng hồ và thiết bị đo.
    - Tháo một đoạn đường ống khi sửa chữa.
    - Hạn chế việc phải xoay hoặc dịch chuyển cả tuyến ống.

    Nói đơn giản, kép ren phù hợp với một điểm nối cố định; rắc co phù hợp với vị trí cần tính đến khả năng tháo lắp về sau.
     

    rac-co-thep


    Cấu tạo của rắc co ren mạ kẽm

    Một bộ rắc co thường gồm các phần liên kết với nhau để vừa đảm bảo kết nối đường ống vừa cho phép tháo lắp.

    1. Hai đầu kết nối

    Hai đầu của rắc co liên kết với đường ống hoặc phụ kiện tương ứng. Với dòng rắc co ren mạ kẽm, phần kết nối được gia công ren theo thiết kế của từng sản phẩm. Khi đặt hàng, cần xác định rõ kiểu ren thay vì chỉ báo “rắc co DN20”.

    2. Đai ốc trung tâm

    Đai ốc là bộ phận tạo lực liên kết giữa hai phần của rắc co. Khi siết đúng, các bề mặt làm kín được ép sát để hạn chế rò rỉ. Đây cũng là bộ phận giúp rắc co có ưu thế về khả năng tháo lắp so với một đoạn nối ren thông thường.

    3. Bề mặt làm kín

    Đây là vị trí cần đặc biệt chú ý khi kiểm tra sản phẩm. Một rắc co có ren đúng kích thước nhưng bề mặt làm kín bị xước, biến dạng hoặc lắp không đúng vẫn có thể phát sinh rò rỉ. Vì vậy, khi nhận hàng không nên chỉ kiểm tra “đúng DN” mà cần kiểm tra cả tình trạng bề mặt kết nối.

    rac-co-thep

    Rắc co thép mạ kẽm phụ kiện ống thép tiêu chuẩn

    Thông số kỹ thuật rắc co thép.

    - Kích cỡ: Từ DN15, DN20, DN25, DN40, DN50, DN65,DN80 – DN100
    - Chất liệu: Sắt mạ kẽm, Gang chất lượng cao
    - Áp lực: SCH10, SCH20, SCH40

    - Áp suất hoạt động: 16 - 25 bar.
    - Kiểu kết nối: Kết nối ren trong
    - Trọng lượng: 20 - 500 gram
    - Xuất xứ: Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc, Việt Nam
    - Nhiệt độ làm việc: 0- 200 độ C (392 độ F)
    - Áp lực làm việc: 10 kg/cm2
    - Ứng dụng: Công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, hệ thống cấp thoát nước, điện lạnh, PCCC, và nhiều ngành công nghiệp khác.
    - Tình trạng: Mới 100%- Hàng luôn sẵn trong kho

    rac-co-ren-ma-kem-kim-an-khanh

    Quy cách rắc co thép thường gặp

    Rắc co thép được cung cấp theo nhiều kích thước đường ống. Trong thực tế thương mại, các quy cách phổ biến thường tập trung ở nhóm DN nhỏ và trung bình. Một số kích thước thường được hỏi gồm:

    DN

    Kích thước danh nghĩa thường gặp

    DN15

    1/2"

    DN20

    3/4"

    DN25

    1"

    DN32

    1 1/4"

    DN40

    1 1/2"

    DN50

    2"

    DN65

    2 1/2"

    DN80

    3"

    DN100

    4"

    Bảng trên giúp định hướng nhanh khi lựa chọn. Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào DN để đặt hàng. Cùng một DN nhưng yêu cầu về kiểu ren, vật liệu, kết cấu hoặc tiêu chuẩn sản phẩm có thể khác nhau.

    Khi cần báo giá chính xác, nên gửi đầy đủ: DN + kiểu ren + vật liệu + số lượng + yêu cầu áp suất/nhiệt độ nếu có.


    Rắc co ren mạ kẽm nên lắp ở đâu?

    Thay vì lựa chọn theo tên hệ thống, nên xác định trước vị trí nào thực sự cần tháo lắp.

    1. Hai bên cụm van

    Đây là vị trí có giá trị sử dụng rõ ràng. Van là thiết bị có khả năng phải tháo ra để sửa chữa hoặc thay thế. Bố trí rắc co hợp lý giúp việc tách cụm van thuận tiện hơn.

    2. Gần thiết bị đo

    Đồng hồ hoặc thiết bị đo có thể cần kiểm tra, hiệu chuẩn hoặc thay thế. Một điểm tháo lắp phù hợp giúp hạn chế việc phải can thiệp vào toàn bộ đường ống.

    3. Trước thiết bị cần bảo trì

    Nếu một thiết bị có khả năng phải tháo định kỳ, nên tính đến phương án kết nối ngay từ khi lắp đặt. Đây là một trong những trường hợp rắc co mang lại giá trị rõ rệt nhất.

    4. Đoạn đường ống có khả năng thay thế

    Với những đoạn đường ống thường xuyên phải kiểm tra hoặc có nguy cơ cần thay thế, rắc co có thể được sử dụng như một điểm tách hệ thống nếu thiết kế cho phép..

    rac-co-ren-ma-kem
     

    Cách kiểm tra rắc co thép trước khi đưa vào lắp đặt

    Với đơn hàng số lượng lớn, có thể kiểm tra nhanh theo một checklist đơn giản:

    Bước 1 – Kiểm tra kích thước:
    Đối chiếu DN và kích thước ren với yêu cầu đặt hàng.

    Bước 2 – Kiểm tra ren:
    Quan sát ren có bị móp, sứt hoặc biến dạng hay không.

    Bước 3 – Kiểm tra mặt làm kín:
    Đảm bảo bề mặt không có vết xước sâu hoặc biến dạng bất thường.

    Bước 4 – Kiểm tra lớp mạ:
    Với rắc co ren mạ kẽm, kiểm tra lớp mạ có bong tróc hoặc hư hại lớn hay không.

    Bước 5 – Kiểm tra cơ cấu rắc co:
    Thử thao tác tháo/lắp các bộ phận theo đúng cấu tạo sản phẩm, tránh dùng lực bất thường.

    Bước 6 – Đối chiếu số lượng:
    Đặc biệt quan trọng với đơn hàng dự án hoặc đơn hàng nhiều quy cách.


    Giá rắc co thép phụ thuộc vào những yếu tố nào?

    Không nên dùng một mức giá cố định cho toàn bộ rắc co thép vì giá thay đổi theo quy cách và thời điểm nhập hàng. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp gồm:
    - DN của sản phẩm.
    - Vật liệu chế tạo.
    - Kiểu ren.
    - Nhà sản xuất/thương hiệu.
    - Tiêu chuẩn hoặc yêu cầu kỹ thuật.
    - Có hoặc không có chứng từ đi kèm.
    - Số lượng đặt hàng.
    - Thời điểm nhập hàng và giá nguyên vật liệu.

    Vì vậy, nếu cần báo giá rắc co thép cho công trình, nên gửi quy cách và số lượng cụ thể thay vì chỉ hỏi “rắc co giá bao nhiêu”.


    Tham khảo giá rắc co thép

    Mức giá dưới đây chỉ nên dùng để hình dung mặt bằng theo một số quy cách được báo tại thời điểm tham khảo. Giá thực tế cần xác nhận lại theo mã hàng và số lượng:

    Quy cách

    Giá tham khảo

    DN15

    22.000 đ/cái

    DN20

    26.000 đ/cái

    DN25

    41.000 đ/cái

    DN32

    63.000 đ/cái

    DN40

    77.000 đ/cái

    DN50

    97.000 đ/cái

    DN65

    179.000 đ/cái

    Lưu ý: giá vật tư có thể thay đổi theo thời điểm, thương hiệu, quy cách và số lượng. Khách hàng nên gửi danh sách DN cần mua để nhận báo giá thực tế thay vì lấy bảng tham khảo làm giá chốt.

    mua-rac-co-ren-ma-kem

    Địa chỉ Mua rắc co ren mạ kẽm uy tín:


    Kim An Khánh
    cung cấp rắc co thép, rắc co ren mạ kẽm và các nhóm phụ kiện đường ống phục vụ nhu cầu dân dụng, công nghiệp và công trình. 
    Sản phẩm được cung cấp theo nhiều quy cách, trong đó khách hàng có thể yêu cầu từ DN nhỏ đến các kích thước lớn tùy dòng hàng thực tế.

    Khi đặt hàng, Kim An Khánh có thể tư vấn theo DN, kiểu ren, số lượng và điều kiện sử dụng, giúp khách hàng xác định đúng sản phẩm trước khi chốt đơn. Ngoài rắc co, khách hàng có thể tham khảo thêm nhóm phụ kiện ren để lựa chọn đồng bộ cho hệ thống đường ống.


    Cách đặt mua rắc co ren mạ kẽm

    Để nhận báo giá, khách hàng chỉ cần gửi: Tên sản phẩm → DN → số lượng → yêu cầu ren → địa điểm giao hàng.

    Nếu chưa chắc về quy cách, hãy gửi hình ảnh hoặc bản vẽ đầu kết nối. Việc xác nhận trước giúp hạn chế tình trạng đúng tên nhưng sai ren, đúng DN nhưng không phù hợp với đầu ống thực tế. Liên hệ Kim An Khánh để được tư vấn quy cách và báo giá rắc co thép theo nhu cầu thực tế.

    CÔNG TY TNHH ĐTTM VÀ XNK THÉP KIM AN KHÁNH
    Kho số 1: Số 900 Phúc Diễn, Tây Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
    Kho số 2: Số 500 Lê Văn Khương, Hiệp Thành, Q.12, TP. Hồ Chí Minh.
    Hotline: 090 461 5596 - 093 444 1619
    Email: thepkimankhanh@gmail.com

    Sản phẩm khác