Danh mục sản phẩm
Hotline
So sánh ống inox 304 và 201
Trên thị trường Việt Nam, hai loại ống inox phổ biến nhất là ống inox 304 và ống inox 201. Nhiều khách hàng thường nhầm lẫn giữa chúng vì ngoại hình khá giống nhau, nhưng thực tế độ bền, khả năng chống gỉ và giá thành lại khác biệt rất lớn. Bài viết này, Kim An Khánh sẽ giúp bạn so sánh chi tiết ống inox 304 và 201 để chọn đúng sản phẩm cho hệ thống của mình — tránh lãng phí và tăng tuổi thọ công trình.

Bảng so sánh tổng quan ống inox 304 và 201
| Tiêu chí | Inox 304 | Inox 201 |
|---|---|---|
| Thành phần chính | 18% Cr – 8% Ni | 16% Cr – 4% Ni – 7% Mn |
| Khả năng chống gỉ | Rất tốt, không bị oxy hóa trong môi trường ẩm, axit nhẹ | Trung bình, dễ bị gỉ sét nếu để ngoài trời lâu |
| Độ bền cơ học | Cao, chịu áp lực và va đập tốt | Trung bình, dễ cong vênh khi chịu tải |
| Khả năng hàn & gia công | Dễ hàn TIG, MIG, uốn tốt | Hơi khó hàn, dễ biến màu mối hàn |
| Độ sáng bóng bề mặt | Bóng đều, bền màu theo thời gian | Bóng nhẹ, dễ xỉn màu |
| Khả năng nhiễm từ | Không nhiễm từ | Có thể hơi nhiễm từ |
| Ứng dụng phổ biến | Đường ống nước sạch, thực phẩm, y tế, hóa chất, công nghiệp | Đường ống trang trí, nội thất, khung giàn nhẹ |
| Giá thành (VNĐ/mét) | 80.000 – 320.000 (tùy DN) | 45.000 – 180.000 (tùy DN) |
| Tuổi thọ trung bình | 15 – 25 năm | 5 – 10 năm |
Phân tích chi tiết: Sự khác biệt giữa ống inox 304 và 201
1. Thành phần hóa học
- Inox 304: chứa 8% Ni (Niken) – nguyên tố quyết định khả năng chống ăn mòn và độ dẻo cao.
- Inox 201: giảm Ni, thay bằng Mangan (Mn) để giảm giá thành → khiến kim loại kém bền và dễ oxy hóa hơn.
2. Tính năng cơ học
- 304: chịu nhiệt tốt đến 870°C, thích hợp dùng trong hệ thống ống hơi, ống nước nóng, môi trường hóa chất.
- 201: chịu nhiệt kém hơn, dễ biến dạng khi tiếp xúc nhiệt cao.
3. Độ chống gỉ và ăn mòn
- 304: có lớp màng oxit Cr₂O₃ tự phục hồi, chống rỉ kể cả trong nước biển hoặc môi trường axit nhẹ.
- 201: nếu bị trầy xước, dễ gỉ nhanh vì không tự tạo lớp bảo vệ hiệu quả.
4. Gia công – hàn nối
- 304: dễ hàn, dễ uốn, thích hợp cho thi công hệ thống phức tạp.
- 201: khi hàn dễ đổi màu, cần kiểm soát nhiệt kỹ, mối hàn dễ nứt nếu thi công kém.
5. Giá thành và hiệu quả kinh tế
- Inox 201 rẻ hơn 30–40% → phù hợp dự án dân dụng, trang trí.
- Inox 304 tuy giá cao hơn, nhưng tuổi thọ gấp 2–3 lần → tổng chi phí vòng đời thấp hơn.

Ứng dụng thực tế của ống inox 304 và 201
| Ứng dụng | Inox 304 phù hợp | Inox 201 phù hợp |
|---|---|---|
| Hệ thống nước sạch, xử lý nước | ✅ | ❌ |
| Dây chuyền thực phẩm, sữa, đồ uống | ✅ | ❌ |
| Hệ thống PCCC, hơi, khí nén | ✅ | ❌ |
| Ống trang trí, lan can, khung giàn | ✅ | ✅ |
| Hệ thống thoát nước dân dụng trong nhà | ✅ | ✅ |
| Ngoài trời, gần biển, môi trường ẩm | ✅ | ❌ |
Bảng giá tham khảo ống inox 304 và 201 năm 2025 (VNĐ/cái – DN6m)
| Quy cách (DN) | Ống inox 201 (VNĐ/cái) | Ống inox 304 (VNĐ/cái) |
|---|---|---|
| DN15 (Ø21.3mm) | 45.000 | 78.000 |
| DN20 (Ø26.9mm) | 58.000 | 92.000 |
| DN25 (Ø33.7mm) | 70.000 | 110.000 |
| DN32 (Ø42.4mm) | 90.000 | 145.000 |
| DN40 (Ø48.3mm) | 110.000 | 165.000 |
| DN50 (Ø60.3mm) | 135.000 | 195.000 |
| DN80 (Ø88.9mm) | 210.000 | 290.000 |
| DN100 (Ø114.3mm) | 260.000 | 340.000 |
Cách phân biệt nhanh inox 304 và inox 201 khi mua
| Cách kiểm tra | Kết quả inox 304 | Kết quả inox 201 |
|---|---|---|
| Nam châm | Không hút | Hút nhẹ |
| Bề mặt | Sáng bóng, đều màu | Hơi xỉn, ánh vàng nhạt |
| Thử bằng axit nhẹ | Không đổi màu | Có vết ố nâu sau vài phút |
| Khắc laser | SUS304 | SUS201 hoặc không ký hiệu |
Địa chỉ cung cấp ống inox 304 – 201 uy tín toàn quốc
Nếu bạn cần đường ống cho hệ thống cấp nước, thực phẩm, hoặc công nghiệp, hãy chọn inox 304 để đảm bảo độ bền, an toàn vệ sinh và không phải thay thế sớm. Inox 201 chỉ nên dùng cho mục đích trang trí hoặc khung giàn nhẹ, nơi không tiếp xúc trực tiếp nước hoặc hóa chất. Kim An Khánh – nhà phân phối ống inox và phụ kiện đường ống công nghiệp uy tín, sẵn kho 304 và 201 đa dạng kích thước.
✔️ Hàng chính hãng, chứng chỉ CO-CQ đầy đủ
✔️ Giao hàng toàn quốc trong 24h
✔️ Chiết khấu cao cho đại lý – nhà thầu
- Kho 1: 900 Phúc Diễn, Tây Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội
- Kho 2: 500 Lê Văn Khương, Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM
- Hotline: 090 461 5596 – 093 444 1619
Kim An Khánh – Giải pháp ống inox 304 và 201 chuyên nghiệp, bền vững và tối ưu chi phí cho mọi công trình.


