Mặt Bích BS PN10

mat-bich-bs-pn10

Mô tả

Tình Trạng: Còn Hàng
Giá : Liên Hệ
Thông tin chi tiết sản phẩm
Nội dung chính

    Mặt bích BS PN10 Inox 304 là gì?

    Mặt bích BS PN10 Inox 304 là loại mặt bích được sản xuất theo tiêu chuẩn BS (British Standard), cụ thể là BS EN 1092-1, với cấp áp suất danh nghĩa PN10 – tương đương 10 bar (~145 PSI) trong điều kiện nhiệt độ tiêu chuẩn. Loại mặt bích này được sử dụng phổ biến để kết nối đường ống, van công nghiệp, máy bơm và thiết bị đo trong các hệ thống có áp suất thấp đến trung bình.

    Thông số kỹ thuật Mặt bích BS PN10

    - Kích thước: DN15 – DN300 (có thể lớn hơn theo đặt hàng)
    - Tiêu chuẩn: BS EN 1092-1 PN10
    - Áp suất làm việc: 10 bar
    - Vật liệu: Inox 304
    - Kiểu kết nối: Bắt bulông
    - Ứng dụng: Nước, khí, hơi, thực phẩm
    - Xuất xứ: Trung Quốc, Châu Á


    Đặc điểm nổi bật của mặt bích inox BS PN10

    - Chịu áp làm việc tối đa 10 bar
    - Chống gỉ sét, oxy hóa tốt
    - Nhiều kích thước DN → kết nối linh hoạt
    - Phù hợp hệ thống áp suất thấp – trung bình
    - Dễ lắp đặt, bảo trì và thay thế

    Tiêu chuẩn BS EN 1092-1 và ý nghĩa PN10

    BS EN 1092-1: Tiêu chuẩn châu Âu (kế thừa BS 4504) quy định:
    - Kích thước danh nghĩa (DN)
    - Đường kính ngoài
    - Số lỗ và đường kính bulông
    - Kiểu mặt làm kín (FF, RF)
    PN (Pressure Nominal): Áp suất danh nghĩa
    - PN10 = 10 bar
    - Phù hợp cho hệ thống nước, khí nén, hơi áp thấp
    ➡️ So với PN16, mặt bích PN10 mỏng và nhẹ hơn, chi phí thấp hơn.


    Vật liệu mặt bích BS PN10 phổ biến

    Inox 304: Chống ăn mòn tốt trong nước sạch, hóa chất nhẹ, kiềm yếu
    - Dễ gia công, tuổi thọ cao
    Phù hợp ngành thực phẩm, nước, dân dụng
    - Không khuyến nghị cho môi trường clorua cao hoặc nước biển

    Inox 316 : Có bổ sung Molypden (Mo 2–3%)
    - Chống ăn mòn vượt trội trong hóa chất mạnh, môi trường biển
    - Giá thành cao → chỉ dùng khi bắt buộc theo thiết kế

    Các loại mặt bích BS PN10 theo EN 1092-1

    Ký hiệu Loại mặt bích Đặc điểm
    Type 01 Bích mù (Blind Flange) Bịt kín đầu ống
    Type 02 Bích trượt (Slip-on) Dễ lắp đặt, hàn ngoài
    Type 11 Bích cổ hàn (Weld Neck) Chịu áp ổn định, dùng lâu dài
    Type 13 Bích ren (Threaded) Không cần hàn
    Type 05 Bích rỗng (Loose Flange) Dùng với stub-end, dễ căn chỉnh


    Ứng dụng thực tế của mặt bích BS PN10 Inox 304

    Mặt bích BS PN10 inox được sử dụng rộng rãi trong:
    - Hệ thống cấp thoát nước
    - Đường ống khí nén, hơi áp thấp
    - Kết nối van mặt bích, đồng hồ áp suất
    - Nhà máy xử lý nước, dây chuyền thực phẩm – đồ uống
    - Hệ thống công nghiệp không tiếp xúc hóa chất mạnh


    Hướng dẫn lựa chọn mặt bích BS PN10 phù hợp

    Để chọn đúng mặt bích BS PN10, cần lưu ý: Xác định DN ống, tiêu chuẩn kết nối
    Chọn đúng loại bích:
    - Slip-on → dễ lắp
    - Weld neck → ổn định hơn
    - Threaded → không hàn
    Kiểm tra môi trường làm việc (nước, hóa chất, nhiệt độ)
    Chọn gioăng phù hợp:
    - EPDM → nước, nhiệt <120°C
    - PTFE (Teflon) → hóa chất mạnh, ≤260°C


    Địa chỉ mua mặt Mặt bích BS PN10 Inox 304 uy tín chính hãng

    Mặt bích BS PN10 Inox 304 là giải pháp kết nối an toàn – kinh tế – bền bỉ cho các hệ thống đường ống áp suất thấp đến trung bình. Với khả năng chống gỉ tốt, tiêu chuẩn rõ ràng và ứng dụng đa dạng, sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong cấp nước, khí nén, hơi áp thấp và công nghiệp thực phẩm. Kim An Khánh tự hào là nhà cung cấp mặt bích inox tiêu chuẩn BS PN10 uy tín tại Việt Nam, cam kết:
    ✔️ Hàng đúng tiêu chuẩn BS EN 1092-1
    ✔️ Đủ kích thước DN15 – DN300
    ✔️ Inox 304 chuẩn, độ dày đúng quy cách
    ✔️ Báo giá nhanh – giao hàng toàn quốc
    ✔️ Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
    Liên hệ Kim An Khánh ngay hôm nay để nhận báo giá tốt – tư vấn đúng kỹ thuật – tối ưu chi phí công trình. Hotline: 090 461 5596


    FAQ Câu hỏi Mặt bích BS PN10 Inox 304

    1. PN10 là bao nhiêu bar? Có dùng cho hơi nóng được không?
    - PN10 = 10 bar (~145 PSI) tại nhiệt độ tiêu chuẩn.
    - Có thể dùng cho hơi nóng áp thấp, nhưng khi nhiệt độ tăng cao, áp suất cho phép sẽ giảm. Với hơi nhiệt cao >120°C, nên kiểm tra thiết kế hoặc cân nhắc PN16 / PN25.
    2. Mặt bích BS PN10 khác gì PN16?

    Tiêu chí

    PN10

    PN16

    Áp suất danh nghĩa

    10 bar

    16 bar

    Độ dày

    Mỏng hơn

    Dày hơn

    Trọng lượng

    Nhẹ

    Nặng

    Chi phí

    Thấp

    Cao hơn

    Ứng dụng

    Nước, khí, hơi thấp

    Hệ áp cao hơn

    ➡️ Nếu hệ thống chỉ yêu cầu áp thấp, PN10 là lựa chọn kinh tế.
    3. Mặt bích BS PN10 Inox 304 có chống gỉ không?
    Có. Inox 304 có khả năng: Chống oxy hóa, Không gỉ trong nước sạch, nước sinh hoạt, môi trường ẩm, Chịu ăn mòn tốt với hóa chất nhẹ, axit yếu. Không khuyến nghị dùng trong nước biển, môi trường clorua cao → nên dùng Inox 316.
    4. Mặt bích BS PN10 có lắp được với tiêu chuẩn JIS hoặc ANSI không?
    Không khuyến nghị. BS PN10 ≠ JIS 10K ≠ ANSI Class 150
    Khác nhau về: Đường kính ngoài, Số lỗ bulông, Khoảng cách tâm lỗ. Chỉ nên lắp đồng bộ cùng tiêu chuẩn để tránh rò rỉ và mất an toàn.
    5. Các loại mặt bích BS PN10 phổ biến hiện nay là gì?
    Theo EN 1092-1, mặt bích PN10 thường gặp:
    - Bích trượt (Slip-on – Type 02)
    - Bích cổ hàn (Weld Neck – Type 11)
    - Bích mù (Blind – Type 01)
    - Bích ren (Threaded – Type 13)
    - Bích rỗng (Loose – Type 05)
    6. Kích thước mặt bích BS PN10 Inox 304 có những DN nào?
    - Phổ biến: DN15 – DN300
    - Có thể đặt lớn hơn theo yêu cầu dự án
    - Kích thước tuân theo BS EN 1092-1 PN10
    Khi đặt hàng cần cung cấp DN + loại bích + vật liệu.

    Sản phẩm khác