Giá thép xây dựng hôm nay

Nội dung chính
    Thép xây dựng là một loại vật tư thiết yếu không thể thiếu trong mọi công trình xây dựng dù là dự án từ nhỏ tới lớn thì sắt thép có tầm ảnh hưởng mức độ quan trọng cao nhất của dự án công trình xây dựng đó. Vì vậy việc lựa chọn loại thép nào chất lượng và đơn vị cung cấp, nhà sản xuất nào uy tín cũng như giá thép xây dựng hôm nay bao nhiêu là điều mà mọi khách hàng đểu quan tâm. Do đó Đại An Phát xin được tổng hợp những thông tin về giá thép xây dựng của các thương hiệu nhà sản xuất sắp thép xây dựng nổi tiếng trên thị trường như: Thép Hòa Phát, Thép Việt Đức, Thép Pomina, Thép Việt Mỹ, Thép Việt Úc, Thép Tung Ho, Thép Việt Sing, Thép Việt Nhật vv... để quý khách hàng có thể so sánh và tham khảo qua đó có sự lựa chọn tốt nhất.
     
    Giá thép xây dựng hôm nay: Hiện nay do tình hình dịch bệnh Covid-19 vẫn diễn ra rất phức tạp ở Việt Nam và tất cả các nước khác trên thế giới, do đó thị trường các lĩnh vực ngành nghề nói chung và ngành xây dựng đều bị ảnh hưởng qua đó ảnh hưởng tới giá vật liệu xây dựng, trong đó có thép xây dựng biến động thay đổi từng ngày . Do vậy khi khách hàng có nhu cầu mua sản phẩm sắt thép xây dựng ,vui lòng liên hệ trực tiếp đến hệ thống các đại lý phân phối sắt thép của các thương hiệu, hoặc gọi cho chúng tôi để nhận được báo giá thép xây dựng cạnh tranh và uy tín và nhanh nhất.
    - Chúng tôi cam kết Giá Ống thép, giá thép xây dựng canh tranh nhất thị trường.
    - Hỗ trợ Giao hàng tận chân công trình, khắp các tỉnh miền Bắc.
    - Sản phẩm chất lượng đảm bảo theo yêu cầu của khách hàng.
    - Thanh toán linh hoạt. 
     
    Phukienthepdaian.com xin gửi đến toàn thể quý khách hàng bảng báo giá thép xây dựng hôm nay mới nhất trên thị trường hiện nay. Tuy nhiên, để có giá chuẩn nhất với số lượng theo công trình của mình. Quý khách hàng hãy gọi ngay Hotline 0936.380.955 để được tư vấn và báo giá thép xây dựng chính xác nhất.
     

    Giá thép xây dựng Hòa Phát hôm nay

     
    gia-thep-hoa-phat-hom-nay
     

    Đối với khu vực miền Bắc (Tháng 11 năm 2021)
     
    STT Chủng loại Trọng lượng CB240
    VNĐ/kg
    CB300 CB400 CB500
    kg/m kg/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây
    1 D6 0.22 0.00 16.310 - - - - - -
    2 D8 0.40 0.00 16.310 - - - - - -
    3 D10 0.59 6.89 - 16.410 113.064 16.510 113.753 16.510 113.753
    4 D12 0.85 9.89 - 16.260 160.811 16.360 161.800 16.360 161.800
    5 D14 1.16 13.56 - 16.210 219.807 16.310 221.163 16.310 221.163
    6 D16 1.52 17.80 - 16.210 288.538 16.310 290.318 16.310 290.318
    7 D18 1.92 22.41 - 16.210 363.266 16.310 365.507 16.310 365.507
    8 D20 2.37 27.72 - 16.210 449.341 16.310 452.113 16.310 452.113
    9 D22 2.86 33.41 - 16.210 541.576 16.310 544.917 16.310 544.917
    10 D25 3.73 43.63 - 16.210 707.242 16.310 711.605 16.310 711.605
    11 D28 4.70 54.96 - 16.210 890.901 16.310 896.397 16.310 896.397

    Đối với khu vực miền Nam (Tháng 11 năm 2021)

    STT Chủng loại Trọng lượng CB240
    VNĐ/kg
    CB300 CB400 CB500
    kg/m kg/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây
    1 D6 0.22 0.00 16.360 - - - - - -
    2 D8 0.40 0.00 16.360 - - - - - -
    3 D10 0.59 6.89 - 16.460 113.409 16.560 114.098 16.560 114.098
    4 D12 0.85 9.89 - 16.260 160.811 16.360 161.800 16.360 161.800
    5 D14 1.16 13.56 - 16.260 220.485 16.360 221.841 16.360 221.841
    6 D16 1.52 17.80 - 16.260 289.428 16.360 291.208 16.360 291.208
    7 D18 1.92 22.41 - 16.260 364.386 16.360 366.627 16.360 366.627
    8 D20 2.37 27.72 - 16.260 450.727 16.360 453.499 16.360 453.499
    9 D22 2.86 33.41 - 16.260 543.246 16.360 546.587 16.360 546.587
    10 D25 3.73 43.63 - 16.260 709.423 16.360 713.786 16.360 713.786
    11 D28 4.70 54.96 - 16.260 893.649 16.360 899.145 16.360 899.145

    Đối với khu vực miền Trung (Tháng 11 năm 2021)

    STT Chủng loại Trọng lượng CB240
    VNĐ/kg
    CB300 CB400 CB500
    kg/m kg/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây
    1 D6 0.22 0.00 16.360 - - - - - -
    2 D8 0.40 0.00 16.360 - - - - - -
    3 D10 0.59 6.89 - 16.460 113.409 16.560 114.098 16.560 114.098
    4 D12 0.85 9.89 - 16.260 160.811 16.360 161.800 16.360 161.800
    5 D14 1.16 13.56 - 16.260 220.485 16.360 221.841 16.360 221.841
    6 D16 1.52 17.80 - 16.260 289.428 16.360 291.208 16.360 291.208
    7 D18 1.92 22.41 - 16.260 364.386 16.360 366.627 16.360 366.627
    8 D20 2.37 27.72 - 16.260 450.727 16.360 453.499 16.360 453.499
    9 D22 2.86 33.41 - 16.260 543.246 16.360 546.587 16.360 546.587
    10 D25 3.73 43.63 - 16.260 709.423 16.360 713.786 16.360 713.786
    11 D28 4.70 54.96 - 16.260 893.649 16.360 899.145 16.360 899.145


    Giá Thép Xây Dựng Việt Đức hôm nay

    Cập nhất báo giá thép xây dựng Việt Đức. Để có báo giá chính xác nhất vui lòng liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất0936 380 955 - 0936 461 955
     

    LOẠI THÉP ĐVT KL/ CÂY ĐƠN GIÁ (VNĐ/CÂY) ĐƠN GIÁ (VNĐ/KG)
    Thép cuộn Phi 6 Kg     16,027
    Thép cuộn Phi 8 Kg     16,027
    Thép Phi 10 Cây(11.7m) 7.21 99,640 Liên hệ
    Thép Phi 12 Cây(11.7m) 10.39 156,696 Liên hệ
    Thép Phi 14 Cây(11.7m) 14.15 212,504 Liên hệ
    Thép Phi 16 Cây(11.7m) 18.48 269,985 Liên hệ
    Thép Phi 18 Cây(11.7m) 23.38 353,858 Liên hệ
    Thép Phi 20 Cây(11.7m) 28.85 347,128 Liên hệ
    Thép Phi 22 Cây(11.7m) 34.91 530,314 Liên hệ
    Thép Phi 25 Cây(11.7m) 45.09 Liên hệ Liên hệ
    Thép Phi 28 Cây(11.7m) 56.56 Liên hệ Liên hệ
    Thép Phi 32 Cây(11.7m) 73.83 Liên hệ Liên hệ

    (Đơn giá trên chưa bao gồm VAT (10% GTHĐ))

     Bài viết liên quan: 

    → Cập nhật Giá Ống Thép Đen Việt Đức, Ống Thép Mạ Kẽm Việt Đức Mới Nhất


    Giá thép xây dựng Việt Ý hôm nay

    Đối với thị trường miền Bắc (Tháng 11 năm 2021)

    STT Chủng loại Trọng lượng CB240
    VNĐ/kg
    CB300 CB400 CB500
    kg/m kg/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây
    1 D6 0.22 0.00 16.160 - - - - - -
    2 D8 0.40 0.00 16.160 - - - - - -
    3 D10 0.59 6.89 - 16.310 112.375 16.410 113.064 16.410 113.064
    4 D12 0.85 9.89 - 16.160 159.822 16.260 160.811 16.260 160.811
    5 D14 1.16 13.56 - 16.110 218.451 16.210 219.807 16.210 219.807
    6 D16 1.52 17.80 - 16.110 286.758 16.210 288.538 16.210 288.538
    7 D18 1.92 22.41 - 16.110 361.025 16.210 363.266 16.210 363.266
    8 D20 2.37 27.72 - 16.110 446.569 16.210 449.341 16.210 449.341
    9 D22 2.86 33.41 - 16.110 538.235 16.210 541.576 16.210 541.576
    10 D25 3.73 43.63 - 16.110 702.879 16.210 707.242 16.210 707.242
    11 D28 4.70 54.96 - 16.110 885.405 16.210 890.901 16.210 890.901

    Giá thép xây dựng Việt Nhật hôm nay


    bang-gia-thep-viet-nhat
     

    Đối với thị trường miền Bắc (Tháng 11 năm 2021)

    STT Chủng loại Trọng lượng CB240
    VNĐ/kg
    CB300 CB400 CB500
    kg/m kg/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây
    1 D6 0.22 0.00 16.700 - - - - - -
    2 D8 0.40 0.00 16.700 - - - - - -
    3 D10 0.59 6.89 - 16.750 115.407 16.850 116.096 16.850 116.096
    4 D12 0.85 9.89 - 16.600 164.174 16.700 165.163 16.700 165.163
    5 D14 1.16 13.56 - 16.550 224.418 16.650 225.774 16.650 225.774
    6 D16 1.52 17.80 - 16.550 294.590 16.650 296.370 16.650 296.370
    7 D18 1.92 22.41 - 16.550 370.885 16.650 373.126 16.650 373.126
    8 D20 2.37 27.72 - 16.550 458.766 16.650 461.538 16.650 461.538
    9 D22 2.86 33.41 - 16.550 552.935 16.650 556.276 16.650 556.276
    10 D25 3.73 43.63 - 16.550 722.076 16.650 726.439 16.650 726.439
    11 D28 4.70 54.96 - 16.550 909.588 16.650 915.084 16.650 915.084

    Giá thép xây dựng Việt Mỹ hôm nay


    thep-viet-my


    Giá thép Việt Mỹ Đối với thị trường miền Bắc (Tháng 11 năm 2021)

    STT Chủng loại Trọng lượng CB240
    VNĐ/kg
    CB300 CB400 CB500
    kg/m kg/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây
    1 D6 0.22 0.00 16.160 - - - - - -
    2 D8 0.40 0.00 16.160 - - - - - -
    3 D10 0.59 6.89 - 16.060 110.653 16.160 111.342 16.160 111.342
    4 D12 0.85 9.89 - 15.910 157.349 16.010 158.338 16.010 158.338
    5 D14 1.16 13.56 - 15.860 215.061 15.960 216.417 - -
    6 D16 1.52 17.80 - 15.860 282.308 15.960 284.088 - -
    7 D18 1.92 22.41 - 15.860 355.422 15.960 357.663 - -
    8 D20 2.37 27.72 - 15.860 439.639 15.960 442.411 - -
    9 D22 2.86 33.41 - 15.860 529.882 15.960 533.223 - -
    10 D25 3.73 43.63 - 15.860 691.971 15.960 696.334 - -
    11 D28 4.70 54.96 - 15.860 871.665 15.960 877.161 - -

    Giá thép Việt Mỹ Đối với thị trường miền Trung (Tháng 11 năm 2021)

    STT Chủng loại Trọng lượng CB240
    VNĐ/kg
    CB300 CB400 CB500
    kg/m kg/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây
    1 D6 0.22 0.00 16.010 - - - - - -
    2 D8 0.40 0.00 16.010 - - - - - -
    3 D10 0.59 6.89 - 16.060 110.653 16.260 112.031 16.260 112.031
    4 D12 0.85 9.89 - 15.860 156.855 16.060 158.833 16.060 158.833
    5 D14 1.16 13.56 - 15.810 214.383 16.010 217.095 - -
    6 D16 1.52 17.80 - 15.810 281.418 16.010 284.978 - -
    7 D18 1.92 22.41 - 15.810 354.302 16.010 358.784 - -
    8 D20 2.37 27.72 - 15.810 438.253 16.010 443.797 - -
    9 D22 2.86 33.41 - 15.810 528.212 16.010 534.894 - -
    10 D25 3.73 43.63 - 15.810 689.790 16.010 698.516 - -
    11 D28 4.70 54.96 - 15.810 868.917 16.010 879.909 - -

    Giá thép Việt Mỹ Đối với thị trường miền Nam (Tháng 11 năm 2021)

    STT Chủng loại Trọng lượng CB240
    VNĐ/kg
    CB300 CB400 CB500
    kg/m kg/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây
    1 D6 0.22 0.00 16.060 - - - - - -
    2 D8 0.40 0.00 16.060 - - - - - -
    3 D10 0.59 6.89 - 16.060 110.653 16.160 111.342 16.160 111.342
    4 D12 0.85 9.89 - 15.860 156.855 15.960 157.844 15.960 157.844
    5 D14 1.16 13.56 - 15.860 215.061 15.960 216.417 - -
    6 D16 1.52 17.80 - 15.860 282.308 15.960 284.088 - -
    7 D18 1.92 22.41 - 15.860 355.422 15.960 357.663 - -
    8 D20 2.37 27.72 - 15.860 439.639 15.960 442.411 - -
    9 D22 2.86 33.41 - 15.860 529.882 15.960 533.223 - -
    10 D25 3.73 43.63 - 15.860 691.971 15.960 696.334 - -
    11 D28 4.70 54.96 - 15.860 871.665 15.960 877.161 - -

    Giá thép xây dựng POMINA hôm nay


    gia-thep-pomina-hom-nay

    Giá thép POMINA Đối với thị trường miền Nam (Tháng 11 năm 2021)

    STT Chủng loại Trọng lượng CB240
    VNĐ/kg
    CB300 CB400 CB500
    kg/m kg/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây
    1 D6 0.22 0.00 16.800 - - - - - -
    2 D8 0.40 0.00 16.800 - - - - - -
    3 D10 0.59 6.93 - 17.100 118.503 17.100 118.503 17.200 119.196
    4 D12 0.85 9.98 - 16.850 168.163 16.950 169.161 17.050 170.159
    5 D14 1.16 13.60 - 16.800 228.480 16.900 229.840 17.000 231.200
    6 D16 1.52 17.76 - 16.800 298.368 16.900 300.144 17.000 301.920
    7 D18 1.92 22.47 - 16.800 377.496 16.900 379.743 17.000 381.990
    8 D20 2.37 27.75 - 16.800 466.200 16.900 468.975 17.000 471.750
    9 D22 2.87 33.54 - 16.800 563.472 16.900 566.826 17.000 570.180
    10 D25 3.74 43.70 - 16.800 734.160 16.900 738.530 17.000 742.900
    11 D28 4.68 54.81 - 16.800 920.808 16.900 926.289 17.000 931.770

    Giá thép POMINA Đối với thị trường miền Trung (Tháng 11 năm 2021)

    STT Chủng loại Trọng lượng CB240
    VNĐ/kg
    CB300 CB400 CB500
    kg/m kg/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây
    1 D6 0.22 0.00 16.290 - - - - - -
    2 D8 0.40 0.00 16.290 - - - - - -
    3 D10 0.59 6.93 - 17.150 118.849 17.250 119.542 17.360 120.304
    4 D12 0.85 9.98 - 16.850 168.163 16.950 169.161 17.050 170.159
    5 D14 1.16 13.60 - 16.850 229.160 16.950 230.520 17.050 231.880
    6 D16 1.52 17.76 - 16.850 299.256 16.950 301.032 17.050 302.808
    7 D18 1.92 22.47 - 16.850 378.619 16.950 380.866 17.050 383.113
    8 D20 2.37 27.75 - 16.850 467.587 16.950 470.362 17.050 473.137
    9 D22 2.87 33.54 - 16.850 565.149 16.950 568.503 17.050 571.857
    10 D25 3.74 43.70 - 16.850 736.345 16.950 740.715 17.050 745.085
    11 D28 4.68 54.81 - 16.850 923.548 16.950 929.029 17.050 934.510