Tê hàn inox

te-han-inox

Mô tả

Quy Cách: DN15 đến DN300

Áp suất làm việc: SCH10S-SCH20S-SCH40S

Vật Liệu: WP304/L,WP316/L

Xuất Xứ: CHINA –TAIWAN –MALAYSIA, etc.

Mô tả sản phẩm: Theo tiêu chuẩn ASTM A403-ASME B16.9

Sử dụng: Năng lượng điện, dầu khí, hóa chất, đóng tầu, thiết bị nhiệt, làm giấy, hệ thống cấp thoát nước, đường ống pccc, thực phẩm, vv
 

HỖ TRỢ MUA HÀNG

- Hotline: 0936 380 955 - 0936 461 955
- Email: thepdaianphat@gmail.com
(Hỗ trợ 24/7)
 
 Gửi Email báo giá
Thông tin chi tiết sản phẩm

Nominal
Pipe
Size

Outside
Diameter
0D

SCH 10 S

 SCH 40 S

Centre to
End A

Inside
Diameter
ID

Wall
Thickness
T

Inside
Diameter
ID

Wall
Thickness
T

Run
C

Outlet
M

inch

mm

inch

mm

inch

mm

inch

inch

 1/2

0.84

21.34

0.674

2.11

0.622

2.77

1

1

 3/4

1.05

26.67

0.884

2.11

0.824

2.87

1.125

1.125

1

1.315

33.4

1.097

2.77

1.049

3.38

1.5

1.5

1 1/2

1.66

42.16

1.442

2.77

1.38

3.56

1.875

1.875

1 1/2

1.9

48.26

1.682

2.77

1.61

3.68

2.25

2.25

2

2.375

60.33

2.157

2.77

2.067

3.91

2.5

2.5

2 1/2

2.875

73.03

2.635

3.05

2.469

5.16

3

3

3

3.5

88.9

3.26

3.05

3.068

5.49

3.375

3.375

4

4.5

114.3

4.26

3.05

4.026

6.02

4.125

4.125

5

5.563

141.3

5.295

3.4

5.047

6.55

4.875

4.875

6

6.625

168.28

6.357

3.4

6.065

7.11

5.625

5.625

8

8.625

219.08

8.329

3.76

7.981

8.18

7

7

10

10.75

273.05

10.42

4.19

10.02

9.27

8.5

8.5

12

12.75

323.85

12.39

4.57

12

9.53

10

10

 

304 Stainless Steel Pipes Chemical Requirements

 

C max

Mn max

P max

S max

Si

Cr

Ni

Mo

N

304

0.08

2

0.045

0.03

1

18.0-20.0

8.0-11.0

304L

0.035

2

0.045

0.03

1

18.0-20.0

8.0-11.0

304 Stainless Steel Pipe Mechanical Test

 

Tensile(Mpa)

Yeild(Mpa)

Elongation(%)

Hardness

304

515

205

35

90HRB

304L

485

170

35

90HRB

Sản phẩm khác