Tê hàn inox

te-han-inox

Mô tả

Quy Cách: DN15 đến DN300

Áp suất làm việc: SCH10S-SCH20S-SCH40S

Vật Liệu: WP304/L,WP316/L

Xuất Xứ: CHINA –TAIWAN –MALAYSIA, etc.

Mô tả sản phẩm: Theo tiêu chuẩn ASTM A403-ASME B16.9

Sử dụng: Năng lượng điện, dầu khí, hóa chất, đóng tầu, thiết bị nhiệt, làm giấy, hệ thống cấp thoát nước, đường ống pccc, thực phẩm, vv
 

HỖ TRỢ MUA HÀNG

- Hotline: 090 461 5596 - 093 444 1619
- Email: thepkimankhanh@gmail.com
(Hỗ trợ 24/7)
 
 Gửi Email báo giá
Thông tin chi tiết sản phẩm
Nội dung chính

    Bảng quy cách thông số kỹ thuật Tê hàn inox



    Nominal
    Pipe
    Size

    Outside
    Diameter
    0D

    SCH 10 S

     SCH 40 S

    Centre to
    End A

    Inside
    Diameter
    ID

    Wall
    Thickness
    T

    Inside
    Diameter
    ID

    Wall
    Thickness
    T

    Run
    C

    Outlet
    M

    inch

    mm

    inch

    mm

    inch

    mm

    inch

    inch

     1/2

    0.84

    21.34

    0.674

    2.11

    0.622

    2.77

    1

    1

     3/4

    1.05

    26.67

    0.884

    2.11

    0.824

    2.87

    1.125

    1.125

    1

    1.315

    33.4

    1.097

    2.77

    1.049

    3.38

    1.5

    1.5

    1 1/2

    1.66

    42.16

    1.442

    2.77

    1.38

    3.56

    1.875

    1.875

    1 1/2

    1.9

    48.26

    1.682

    2.77

    1.61

    3.68

    2.25

    2.25

    2

    2.375

    60.33

    2.157

    2.77

    2.067

    3.91

    2.5

    2.5

    2 1/2

    2.875

    73.03

    2.635

    3.05

    2.469

    5.16

    3

    3

    3

    3.5

    88.9

    3.26

    3.05

    3.068

    5.49

    3.375

    3.375

    4

    4.5

    114.3

    4.26

    3.05

    4.026

    6.02

    4.125

    4.125

    5

    5.563

    141.3

    5.295

    3.4

    5.047

    6.55

    4.875

    4.875

    6

    6.625

    168.28

    6.357

    3.4

    6.065

    7.11

    5.625

    5.625

    8

    8.625

    219.08

    8.329

    3.76

    7.981

    8.18

    7

    7

    10

    10.75

    273.05

    10.42

    4.19

    10.02

    9.27

    8.5

    8.5

    12

    12.75

    323.85

    12.39

    4.57

    12

    9.53

    10

    10

     

    304 Stainless Steel Pipes Chemical Requirements

     

    C max

    Mn max

    P max

    S max

    Si

    Cr

    Ni

    Mo

    N

    304

    0.08

    2

    0.045

    0.03

    1

    18.0-20.0

    8.0-11.0

    304L

    0.035

    2

    0.045

    0.03

    1

    18.0-20.0

    8.0-11.0

    304 Stainless Steel Pipe Mechanical Test

     

    Tensile(Mpa)

    Yeild(Mpa)

    Elongation(%)

    Hardness

    304

    515

    205

    35

    90HRB

    304L

    485

    170

    35

    90HRB

    Sản phẩm khác