U đúc Inox

u-duc-inox

Mô tả

Thông số kỹ thuật U Đúc Inox

Kích thước:

  • Độ rộng thân thép: 60mm - 200mm 
  • Chiều cao cánh inox: 36mm - 100mm 
  • Độ dày inox tiêu chuẩn: 5mm - 10mm 
  • Chiều dài thanh inox: 6000mm, 9000mm, 12000mm

Vật liệu:

  • Mác inox: 201, 304, 316, 316L
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật: ASTM, JIS, DIN

Bề mặt: 2B (mờ), No.1 (sáng bóng), BA (sáng gương), HL (xước mờ),...

  • Góc độ: 90 độ, 45 độ, hoặc góc độ khác theo yêu cầu
  • Kiểu kết nối: Hàn, ren
  • Tiêu chuẩn áp lực: PN10, PN16, PN25 vv..
Giá: Liên Hệ
Thông tin chi tiết sản phẩm
Nội dung chính

    U đúc inox là thép không gỉ định hình chữ U, được sử dụng trong kết cấu cơ khí, khung máy, giá đỡ, thiết bị công nghiệp và các hạng mục cần độ cứng kết cấu kết hợp khả năng chống ăn mòn. Tùy môi trường sử dụng và ngân sách, có thể lựa chọn U inox 201, U inox 304 hoặc U inox 316.


    Tại Kim An Khánh, U inox được cung cấp theo nhiều quy cách và độ dày. Giá tham khảo hiện khoảng 69.000–79.000 đồng/kg đối với inox 201 và 85.000–120.000 đồng/kg đối với inox 304. Giá thực tế cần xác định theo mác inox, kích thước, độ dày, số lượng và thời điểm đặt hàng.
     

    u-duc-inox-304


    U đúc Inox là gì ?

    U đúc Inox là thanh inox có tiết diện chữ U, gồm hai cánh và phần bụng liên kết thành một profile thống nhất. Sản phẩm thường được lựa chọn cho các hạng mục cần thanh U có độ cứng và khả năng làm việc ổn định thay vì chỉ phục vụ mục đích hoàn thiện hoặc trang trí.


    Trong thực tế mua hàng, cần phân biệt U inox dạng thép hình với U inox chấn từ tấm. Hai sản phẩm đều có tiết diện chữ U nhưng phương pháp tạo hình, khả năng đáp ứng quy cách và mục đích sử dụng có thể khác nhau.

    Lưu ý kỹ thuật: tên gọi “U đúc inox” được sử dụng khá phổ biến trên thị trường. Khi đặt hàng, nên xác nhận rõ phương pháp sản xuất, mác inox, quy cách, độ dày và tiêu chuẩn vật liệu trên báo giá hoặc chứng từ hàng hóa.

     

    mua-u-inox-304


    Quy cách U đúc inox phổ biến

    Quy cách U inox cần được xác định theo chiều cao bụng, chiều rộng cánh, độ dày và chiều dài thanh. Không nên chỉ báo “U inox 304” vì thông tin này chưa đủ để xác định đúng sản phẩm và tính giá.

    Một số quy cách Kim An Khánh đang tham khảo:

    Quy cách U inox

    Độ dày

    Mác inox

    Bề mặt

    Giá tham khảo

    35 × 60 × 35 mm

    4 mm

    304

    2A/No.1

    85.000–90.000 đ/kg

    40 × 80 × 40 mm

    5 mm

    304

    2A/No.1

    90.000–95.000 đ/kg

    50 × 100 × 50 mm

    5 mm

    304

    2A/No.1

    95.000–98.000 đ/kg

    50 × 120 × 50 mm

    6 mm

    304

    2A/No.1

    100.000–105.000 đ/kg

    65 × 150 × 65 mm

    6 mm

    304

    2A/No.1

    108.000–112.000 đ/kg

    75 × 150 × 75 mm

    6 mm

    304

    2A/No.1

    115.000–120.000 đ/kg

    Quy cách thực tế có thể thay đổi theo nguồn hàng. Với đơn hàng dự án, nên gửi bản vẽ hoặc kích thước yêu cầu để được kiểm tra profile trước khi chốt vật tư.

    U-inox-gia-re

    Chiều dài U đúc inox

    Chiều dài thanh phụ thuộc vào quy cách hàng và nguồn cung. Với đơn hàng công trình, khách hàng nên xác định trước:
    - Chiều dài tiêu chuẩn cần mua.
    - Có yêu cầu cắt theo kích thước hay không.
    - Số lượng thanh.
    - Phương án vận chuyển.
    - Yêu cầu về đầu thanh sau khi cắt.

    Việc xác định chiều dài ngay từ đầu giúp hạn chế phát sinh hao hụt khi gia công.


    Trọng lượng U inox tính như thế nào?

    Trọng lượng thanh U phụ thuộc vào diện tích tiết diện, chiều dài và khối lượng riêng của mác inox. Hai thanh có cùng chiều cao nhưng khác độ dày sẽ có trọng lượng hoàn toàn khác nhau.

    Vì vậy, khi tính giá cho đơn hàng lớn không nên chỉ dựa vào kích thước danh nghĩa. Cần đối chiếu quy cách thực tế và trọng lượng thực tế của sản phẩm.

    Nếu công trình yêu cầu kiểm soát khối lượng vật tư, Kim An Khánh có thể xác nhận quy cách và phương án tính trọng lượng trước khi báo giá.

     

    U-duc-inox

     

    U đúc inox được sử dụng ở đâu?

    - Kết cấu và giá đỡ công nghiệp

    Thanh U inox được dùng để chế tạo khung, giá đỡ, bệ đỡ và các chi tiết kết cấu trong nhà xưởng.

    - Khung máy và thiết bị cơ khí

    U inox có thể được gia công bằng các phương pháp như cắt, khoan, hàn để tạo thành khung hoặc bộ phận đỡ thiết bị.

    - Hệ thống kỹ thuật

    Một số hạng mục giá đỡ đường ống, thiết bị và hệ thống phụ trợ có thể sử dụng U inox khi cần kết hợp khả năng chịu lực với chống ăn mòn.

    - Công trình ngoài trời

    Với các hạng mục tiếp xúc môi trường bên ngoài, việc chọn mác inox và độ dày cần dựa trên điều kiện thực tế thay vì chỉ chọn quy cách có giá thấp nhất.

    U-duc-inox_304

    Bảng giá U Đúc inox 304 mới nhất,.

    Giá thành của U đúc inox 304 trên thị trường Việt Nam hiện nay có sự biến động thường xuyên do nhiều yếu tố như: nguồn cung, cầu, giá nguyên liệu và tỷ giá, giá dao động từ 85.000- 120.000đ/kg tùy thuộc độ dày và kích thước. Để có được báo giá chính xác và cập nhật nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Kim An Khánh qua Hotline: 090 461  5596, 093 444 1619

    Kích thước Độ dày Bề mặt Giá thành (VND/kg)
    35 x 60 x 35 4 ly 2A/ No.1 85.000 – 90.000
    40 x 80 x 40 5 ly 2A/ No.1 90.000 – 95.000
    50 x 100 x 50 5 ly 2A/ No.1 95.000 – 98.000
    50 x 120 x 50 6 ly 2A/ No.1 100.000 – 105.000
    65 x 150 x 65 6 ly 2A/ No.1 108.000 – 112.000
    75 x 150 x 75 6 ly 2A/ No.1 115.000 – 120.000

    Bảng báo giá U đúc inox 201

    Giá U đúc inox 201 dao động từ 69.000- 79.000đ/kg tùy thuộc độ dày và kích thước.

    Quy cách Độ dày Bề mặt Chủng loại Giá thành (VND/kg)
    35 x 60 x 35 4 ly 2A/ No.1 U inox 201 69.000 – 74.000
    40 x 80 x 40 5 ly 2A/ No.1 U inox 201 70.000 – 75.000
    50 x 100 x 50 5 ly 2A/ No.1 U inox 201 71.000 – 76.000
    50 x 120 x 50 6 ly 2A/ No.1 U inox 201 72.000 – 77.000
    65 x 150 x 65 6 ly 2A/ No.1 U inox 201 73.000 – 78.000
    75 x 150 x 75 6 ly 2A/ No.1 U inox 201 74.000 – 79.000

    Lưu ý: Với đơn hàng số lượng lớn, giá cần được xác nhận riêng dựa trên quy cách, tổng khối lượng, yêu cầu chứng từ và địa điểm giao hàng.

     

    mua-u-duc-inox

     

    Nên chọn U inox 201, 304 hay 316?

    Không có một mác inox phù hợp cho tất cả công trình. Cách chọn đúng là xác định môi trường sử dụng trước, sau đó mới cân đối giá thành.

    Tiêu chí

    U inox 201

    U inox 304

    U inox 316

    Chi phí vật tư

    Thấp

    Trung bình

    Cao

    Khả năng chống ăn mòn

    Khá

    Tốt

    Rất tốt

    Môi trường trong nhà, khô

    Phù hợp

    Phù hợp

    Thường không cần thiết

    Ngoài trời

    Cần cân nhắc

    Phù hợp hơn

    Phù hợp

    Khu vực ẩm

    Cần cân nhắc

    Phù hợp

    Phù hợp

    Môi trường có chloride cao

    Không ưu tiên

    Cần đánh giá

    Ưu tiên hơn

    Môi trường hóa chất

    Phải đánh giá cụ thể

    Tùy hóa chất

    Có lợi thế hơn trong nhiều trường hợp


    Khi nào nên dùng U inox 201?

    Inox 201 có lợi thế về chi phí nên có thể cân nhắc cho các hạng mục trong nhà, môi trường ít ăn mòn và không yêu cầu khả năng chống gỉ cao. Không nên lựa chọn 201 chỉ vì giá thấp nếu thanh U phải làm việc lâu dài ở nơi thường xuyên tiếp xúc nước, hơi muối hoặc hóa chất.


    Khi nào nên dùng U inox 304?

    U inox 304 là lựa chọn cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền và chi phí cho nhiều công trình. Có thể cân nhắc 304 cho:
    - Kết cấu ngoài trời.
    - Giá đỡ và khung thiết bị.
    - Nhà xưởng có độ ẩm.
    - Hệ thống kỹ thuật.
    - Một số hạng mục thực phẩm.
    - Các công trình yêu cầu tuổi thọ và khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 201.


    Khi nào nên dùng U inox 316?

    Inox 316 thường được cân nhắc khi môi trường hơi muối hoặc tác nhân ăn mòn cao hơn. Các công trình gần biển, môi trường hóa chất hoặc yêu cầu chống ăn mòn cao có thể cần xem xét 316 thay vì chỉ lựa chọn 304 theo thói quen. Tuy nhiên, lựa chọn 316 vẫn phải dựa trên điều kiện vận hành cụ thể; không nên coi “inox 316” là giải pháp phù hợp cho mọi loại hóa chất.
     

    thanh-u-inox


    5 lỗi thường gặp khi mua U đúc inox

    1. Chỉ so sánh giá theo kg

    Hai báo giá cùng ghi “U inox 304” nhưng khác quy cách hoặc độ dày thì không thể so sánh trực tiếp.

    2. Nhầm U thép hình với U chấn

    Đây là nguyên nhân dễ dẫn đến việc đặt sai sản phẩm, đặc biệt khi khách hàng chỉ gửi tên gọi mà không có bản vẽ hoặc kích thước.

    3. Chọn inox 201 cho môi trường ăn mòn

    Tiết kiệm chi phí ban đầu nhưng không phù hợp với môi trường có thể làm tăng chi phí bảo trì hoặc thay thế sau này.

    4. Chọn tiết diện quá lớn

    Thanh U lớn hơn không đồng nghĩa lúc nào cũng tốt hơn. Nếu tải trọng không yêu cầu, phần vật liệu tăng thêm chỉ làm tăng trọng lượng và chi phí.

    5. Không kiểm tra nguồn gốc và chứng từ

    Đối với công trình cần quản lý vật tư, nên yêu cầu thông tin về mác inox, quy cách, tiêu chuẩn và CO/CQ nếu hồ sơ dự án yêu cầu.


    Địa chỉ mua U đúc inox 201, 304, 316 uy tín

    Kim An Khánh – cung cấp U đúc inox 201, 304, 316 đạt chuẩn kỹ thuật, đầy đủ chứng chỉ vật liệu và tư vấn đúng theo điều kiện vận hành thực tế, đa dạng mẫu mã, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe nhất.


    Tại sao nên chọn Kim An Khánh?

    • Sản phẩm đa dạng: Chúng tôi cung cấp đầy đủ các loại U đúc inox 304, 201, 316 với kích thước, kiểu kết nối (hàn, ren) và tiêu chuẩn khác nhau, phù hợp với mọi ứng dụng từ hệ thống đường ống thực phẩm, PCCC đến ngành dầu khí, đóng tàu. Ngoài ra chúng tôi còn cung cấp V inox , côn ren inox, kép ren inox chính hãng
    • Chất lượng vượt trội: Tất cả sản phẩm đều được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo độ bền, khả năng chống ăn mòn và chịu áp lực cao, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho khách hàng.
    • Giá cả hợp lý: Với lợi thế là nhà phân phối trực tiếp, chúng tôi cam kết mang đến mức giá tốt nhất thị trường, tiết kiệm chi phí tối đa cho quý khách.
    • Dịch vụ chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn tận tình, giàu kinh nghiệm sẽ hỗ trợ bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp, giải đáp mọi thắc mắc và đảm bảo quy trình giao hàng nhanh chóng, thuận tiện trên toàn quốc.


    Quý khách hàng có nhu cầu mua U đúc inox vui lòng liên hệ:

    CÔNG TY TNHH ĐTTM VÀ XNK THÉP KIM AN KHÁNH
    Kho số 1: Số 900 Phúc Diễn, Tây Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
    Kho số 2: Số 500 Lê Văn Khương, Hiệp Thành, Q.12, TP. Hồ Chí Minh.
    Hotline: 090 461 5596 - 093 444 1619
    Email: thepkimankhanh@gmail.com

    Sản phẩm khác